-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7217-2:2013Mã thể hiện tên và vùng lãnh thổ của các nước - Phần 2: Mã vùng lãnh thổ Codes for the representation of names of countries and their subdivisions -- Part 2: Country subdivision code |
936,000 đ | 936,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5900:1995Giấy in báo Paper for newspaper printing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7138:2013Thịt và sản phẩm thịt. Định lượng Pseudomonas spp. giả định Meat and meat products. Enumeration of presumptive Pseudomonas spp. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,086,000 đ | ||||