-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6850-1:2001Máy phát thanh sóng cực ngắn. Phần 1: Thông số cơ bản FM radio transmitters. Part 1: Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11750-1:2016Thử phá hủy mối hàn kim loại – Thử độ cứng – Phần 1: Thử độ cứng liên kết hàn hồ quang. Destructive tests on welds in metallic materials – Hardness testing – Part 1: Hardness test on arc welded joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10150:2013Dầu thô. Xác định áp suất hơi: VPCRx (Phương pháp giãn nở) Standard Test Method for Determination of Vapor Pressure of Crude Oil: VPCRx (Expansion Method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4936:1989Động cơ đốt trong. Bộ lọc dầu bôi trơn toàn phần. Phương pháp thử độ bền chịu sụt áp cao và nhiệt độ tăng Internal combustion engines. Full-flow lubricating oil filters. Test methods for determining resistance to high pressure drop and elevated temperature |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13257-1:2021Dịch vụ danh mục dữ liệu không gian địa lý - Phần 1: Mô hình chung Catalogue service for geospatial data - Part 1: General model |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8317-3:2010Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định các chất tan trong nước - Phương pháp chiết nóng General methods of test for pigments and extenders — Part 3: Determination of matter soluble in water — Hot extraction method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4442:2009Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính với số chấp nhận bằng không Statistical quality control. Acceptance inspection by attributes with acceptance number zero |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10144:2013Khí thiên nhiên. Xác định cường độ mùi Standard Test Methods for Natural Gas Odor Intensity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||