-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8317-1:2010Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 1: So sánh màu sắc của các bột màu General methods of test for pigments and extenders — Part 1: Comparison of colour of pigments |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7447-5-52:2010Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-52: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Hệ thống đi dây. Low-voltage electrical installations. Part 5-52: Selection and erection of electrical equipment. Wiring systems |
368,000 đ | 368,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6437:1998Công nghệ thông tin. Bộ ký tự dùng cho nhận dạng quang học OCR-VN. Hình dạng và kích cỡ chữ in Information Technology. Character set for optical recognition OCR-VN-. Sapes and Dimentions of the printed image |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10826:2015Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Xác định khối lượng riêng và độ xốp biểu kiến. 13 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Determination of density and apparent porosity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4969:1989Mảnh hợp kim cứng dạng DA. Kích thước Hard alloy cutting inserts DA form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8587:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Nguồn sáng phóng điện trong khí sử dụng trong đèn phóng điện trong khí đã được phê duyệt kiểu. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu. Road vehicles. Gas-discharge light sources for use in approved gas-discharge lamp units. Requirements and test methods in type approval |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12687:2019Cơ sở dữ liệu địa lý - Xây dựng siêu dữ liệu Geodatabase - Create metadata |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7108:2002Sữa bột dành cho trẻ đến 12 tháng tuổi. Quy định kỹ thuật Dried milk for infants up-to 12 months age. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7356:2003Mô tô, xe máy hai bánh. Tiêu thụ nhiên liệu. Giới hạn lớn nhất cho phép Two-wheeled motorcycles, mopeds. Fuel consumption. Maximum permitted limits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4087:1985Sử dụng máy xây dựng. Yêu cầu chung Use of construction machinery. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6348:1998Miến ăn liền Instant mien |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5699-2-35:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-35: Yêu cầu cụ thể đối với bình đun nước nóng nhanh Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-35: Particular requirements for instantaneous water heaters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12462-2:2018Sữa - Xác định hàm lượng nitơ casein - Phần 2: Phương pháp trực tiếp. Milk — Determination of casein-nitrogen content — Part 2: Direct method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7444-7:2005Xe lăn. Phần 7: Đo các kích thước của ghế ngồi và bánh xe Wheelchairs. Part 7: Measurement of seating and wheel dimensions |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 10889:2015Cáp điện - Thử nghiệm trên vỏ ngoài dạng đùn có chức năng bảo vệ đặc biệt. 14 Electric cables - Tests on extruded oversheaths with a special protective function |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 12091-2:2018Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 2: Máy khoan tự hành dùng trong xây dựng, địa kỹ thuật và khai thác mỏ Drilling and foundation equipment. Safety. Part 2: Mobile drill rigs for civil and geotechnical engineering, quarrying and mining |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 11105:2015Gốm mịm (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao câp) - Nguồn sáng để thử nghiệm vật liệu bán dẫn xúc tác quang sử dụng trong môi trường ánh sáng trong phòng. 13 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Light source for testing semiconducting photocatalytic materials used under indoor lighting environment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 5483:2007Sản phẩm rau, quả. Xác định độ axit chuẩn độ được Fruit and vegetable products. Determination of titratable acidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 6374:1998Xích và đĩa xích. Xích con lăn chính xác bước ngắn và đĩa xích Chain and chain wheels. Short pitch transmission precision roller chains and chain wheels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 8634:2010Thước cặp có du xích đến 0,02mm Vernier callipers reading to 0,02 mm |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 5029:1989Điện trở không đổi. Phương pháp xác định sự thay đổi điện trở do thay đổi điện áp Fixed resistors. Determination of change of resistance by changing voltages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 7318-5:2013Ecgônômi. Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT). Phần 5: Yêu cầu về bố trí vị trí và tư thế làm việc Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) -- Part 5: Workstation layout and postural requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 10140:2013Gốm mịm (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao câp) - Phương pháp xác định độ bền ăn mòn của gốm monolithic trong dung dịch dịch acid và kiềm Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Determination of corrosion resistance of monolithic ceramics in acid and alkaline solutions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,530,000 đ | ||||