-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2625:2007Dầu mỡ động vật và thực vật. Lấy mẫu Animal and vegetable fats and oils. Sampling |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8134:2009Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng nitơ (Phương pháp chuẩn) Meat and meat products. Determination of nitrogen content (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10707:2015Dầu cọ. Xác định sự suy giảm chỉ số tẩy trắng (dobi) và hàm lượng caroten. 13 Palm oil - Determination of the deterioration of bleachability index (DOBI) and carotene content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9200:2012Máy xén tỉa cành cây cầm tay. An toàn Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics). Determination of content of coarse particles in ceramic powders by wet sieving method |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 590,000 đ | ||||