-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11127:2015Chất lượng nước. Đánh giá quá trình phân hủy sinh học hiếu khí của các hợp chất hữu cơ trong môi trường nước. Phương pháp bùn hoạt hóa bán liên tục. 15 Water quality -- Evaluation of the aerobic biodegradability of organic compounds in an aqueous medium -- Semi-continuous activated sludge method (SCAS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12855-3:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Lược đồ chữ ký số cho khôi phục thông điệp - Phần 3: Các cơ chế dựa trên logarit rời rạc Information technology — Security techniques — Digital signature schemes giving message recovery — Part 3: Discrete logarithm based mechanisms |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11294:2016Thịt và sản phẩm thịt – Xác định dư lượng B2 – agonist trong thịt gia súc bằng phương pháp sắc ký lỏng phổ khối lượng hai lần. Meat and meat products – Determination of B2– agonist residues in cattle meat by liquid chromatography tandem mass spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8725:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định sức chống cắt của đất hạt mịn mềm yếu bằng thí nghiệm cắt cánh ở trong phòng Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of shear strength of soft fine-grained soils by vane shear test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8246:2009Chất lượng đất. Xác định kim loại bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Soil quality. Flame atomic absorption spectrophotometry |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8128:2015Vi sinh vật trong thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và nước. Chuẩn bị, sản xuất, bảo quản và thử hiệu năng của môi trường nuôi cấy. 110 Microbiology of food, animal feed and water -- Preparation, production, storage and performance testing of culture media |
440,000 đ | 440,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9696-3:2013Công nghệ thông tin. Liên kết hệ thống mở. Mô hình tham chiếu cơ sở. Phần 3: Đặt tên và ghi địa chỉ. Information technology. Open Systems Interconnection. Basic Reference Model. Part 3: Naming and addressing |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5096:1990Vật liệu dệt. Vải dệt thoi. Phương pháp xác định khối lượng sợi dọc và sợi ngang trên một đơn vị diện tích của vải Textiles - Woven fabrics construction - Method of analysis determination of the mass of warp and weft per unit area of fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5804:1993Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. ổn định, chia khoang và mạn khô Code of practice for grading and building river ships. Stability, subdivision and loadlines |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10054:2013Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu của mẫu nhỏ đối với dung môi Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness of small samples to solvents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13019:2020Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định hàm lượng metyl thủy ngân – Phương pháp sắc ký khí - plasma cặp cảm ứng - phổ khối lượng (GC-ICP-MS) có pha loãng đồng vị Fish and fishery products – Determination of methylmercury content – Isotope dilution GC-ICP-MS method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11451:2016Bột cà ri – Các yêu cầu Curry Powder – Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10053:2013Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với mồ hôi Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to perspiration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 13021:2020Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định triglycerid – Phương pháp sắc ký khí Animal and vegetable fats and oils – Determination of triglycerides – Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 5970:1995Lập kế hoạch giám sát chất lượng không khí xung quanh Planning of ambient air quality monitoring |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 5664:1992Phân cấp kỹ thuật đường thủy nội địa Technical classification of inland water ways |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 13682:2023Hướng dẫn lấy mẫu phụ phòng thí nghiệm thành phần môi trường liên quan đến các hoạt động quản lý chất thải Standard guide for laboratory subsampling of media related to waste management activities |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 13150-3:2024Lớp vật liệu tái chế nguội tại chỗ dùng cho kết cấu áo đường ô tô – Thi công và nghiệm thu – Phần 3: Tái chế nông sử dụng nhựa đường bọt và xi măng Cold in-place recycled material layer for road pavement - Construction and acceptance - Part 3: Shallow - depth recycling with foamed asphalt and cement |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 6114:1996Ống thép không hàn chịu áp lực. Thử siêu âm toàn mặt biên để phát hiện các khuyết tật ngang Seamless steel tubes for pressure purposes. Full peripheral ultrasonic testing for the detection of transverse imperfections |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 8742:2011Cây trồng - Xác định nitrat và nitrit bằng phương pháp so màu Plant - Determination of nitrate and nitrite by colorimetric method. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 13020:2020Dầu cá Fish oils |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 11538-5:2016Trang phục bảo vệ – Phương pháp thử trang phục bảo vệ chống hóa chất – Phần 5: Xác định khả năng chống thấm bằng phương pháp phun sương (phép thử phun sương trên manơcanh) Protective clothing – Test methods for clothing providing protection against chemicals – Part 5: Determination of resistance to penetration by a spray of liquid (manikin spray test) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 8785-3:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 3: Xác định độ mất màu. Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 3: Determination of discolouration. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,102,000 đ | ||||