• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10945:2015

Giầy dép. Các chất có hại tiềm ẩn trong giầy dép và các chi tiết của giầy dép. Phương pháp định lượng dimetylformamit có trong vật liệu làm giầy dép. 11

Footwear -- Critical substances potentially present in footwear and footwear components -- Test method to quantitatively determine dimethylformamide in footwear materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7973-5:2008

Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 5: Chỉ số chấn thương và phân tích rủi ro/lợi ích

Motorcycles. Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles. Part 5: Injury indices and risk/benefit analysis

672,000 đ 672,000 đ Xóa
3

TCVN 4714:1989

Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng axit benzoic

Canned vegetables and fruits. Determination of benzoic acid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 14474:2025

Đánh giá pin để chuyển đổi mục đích sử dụng hoặc chế tạo lại

Evaluation for repurposing or remanufacturing batteries

172,000 đ 172,000 đ Xóa
5

TCVN 11255:2015

Dụng cụ thủy lực. Thuật ngữ và định nghĩa. 23

Hydraulic tools -- Vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 10940:2015

Giầy dép. Độ bền với sự xuất hiện và phát triển vết nứt. Phương pháp uốn đai. 12

Footwear -- Resistance to crack initiation and growth -- Belt flex method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 3218:1993

Chè. Xác định chỉ tiêu cảm quan bằng phương pháp cho điểm

Black and green tea. Sensory analysis. Points score method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 1597-1:2006

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ bền xé rách. Phần 1: Mẫu thử dạng quần, góc và cong lưỡi liềm

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of tear strength. Part 1: Trouser, angle and crescent test pieces

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 12180-2:2017

Hướng dẫn sử dụng nước thải đã xử lý cho các dự án tưới - Phần 2: Xây dựng dự án

Guidelines for treated wastewater use for irrigation projects - Part 2: Development of the project

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN ISO/TR 14062:2013

Quản lý môi trường. Tích hợp các khía cạnh môi trường vào thiết kế và phát triển sản phẩm

Environmental management. Integrating environmental aspects into product design and development

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 12668-1:2020

Pin sơ cấp – Phần 1: Quy định chung

Primary batteries – Part 1: General

196,000 đ 196,000 đ Xóa
12

TCVN 6259-1B:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 1B: Quy định chung về phân cấp tàu

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 1A: General regulations for the classification

512,000 đ 512,000 đ Xóa
13

TCVN 10436:2014

Giầy dép - Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy và lót mặt - Độ cách nhiệt

Footwear – Test methods for uppers, linings and insocks – Thermal insulation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 12185:2017

Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích kiến trúc nghệ thuật - Thi công và nghiệm thu kết cấu gỗ

Preservation, restoration and reconstruction of architectural and artistic monuments - Execution and acceptance of wooden structures

316,000 đ 316,000 đ Xóa
15

TCVN 4393:1986

Thép và hợp kim. Các phương pháp làm hiện và xác định độ hạt

Steels and alloys. Methods of detection and determination of grain sizes

200,000 đ 200,000 đ Xóa
16

TCVN 3104:1979

Thép kết cấu hợp kim thấp. Mác, yêu cầu kỹ thuật

Low alloyed structural steel. Marks and general technical requiremenis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 8435:2010

Sữa gầy cô đặc bổ sung chất béo từ thực vật

BLend of evaporated skimmed milk and vegetable fat

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,218,000 đ