-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 10341:2015Súp lơ Caulifowers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 10343:2015Cải bắp Headed cabbages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 13120:2020Kim chi Kimchi |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 9765:2013Cà chua quả tươi Tomatoes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7932:2009Sữa bột và sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng chì bằng phương pháp Von-ampe (phương pháp chuẩn) Powder and sweetened condensed milk. Determination of lead content by Von-ampe method (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 350,000 đ |