• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5213:1990

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ vuông góc của hai bề mặt phẳng của sản phẩm mẫu

Machine tools. Determination of perpendicularity of the two planes of specimen of products. Test methods

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 5008:2007

Xoài. Bảo quản lạnh

Mangoes. Cold storage 

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7916-1:2008

Acqui khởi động loại chì-axit. Phần 1: Yêu cầu chung và phương pháp thử nghiệm

Lead-acid starter batteries. Part 1: General requirements and methods of test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7614-2:2007

Hệ thống poly(vinyl clorua) chịu va đập cao (PVC-HI) chôn dưới đất dùng để dẫn khí đốt. Phần 2: Phụ tùng ống dùng cho áp suất làm việc tối đa ở 200 mbar (20 kPa)

Buried, high-impact poly(vinyl chloride) (PVC-HI) piping systems for the supply of gaseous fuels. Part 2: Fittings for a maximum operating pressure of 200 mbar (20 kPa)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9928:2013

Đất, đá, quặng - Xác định hàm lượng Antimony - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 4688:1989

Quặng tinh graphit. Mác, yêu cầu kỹ thuật

Graphite concentrate. Marks and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6173:1996

Pháo hoa. Phương pháp thử

Fireworks. Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12959:2020

Chất lượng nước – Xác định bromat hòa tan – Phương pháp sử dụng sắc ký ion (IC) và phản ứng sau cột (PCR)

Water quality – Determination of dissolved bromate – Method using ion chromatography (IC) and post column reaction (PCR)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 4854:1989

Phân khoáng. Phương pháp xác định hàm lượng kali

Mineral fertilizers. Determination of potassium content

0 đ 0 đ Xóa
10

TCVN 7715-1:2007

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Campylobacter spp.. Phần 1: Phương pháp phát hiện

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for detection and enumeration of Campylobacter spp.. Part 1: Detection method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 4983:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng GC và HC. Kích thước

Hard alloy cutting inserts GC and HC forms. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 6305-5:2009

Phòng cháy và chữa cháy. Hệ thống sprinkler tự động. Phần 5: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van tràn

Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 5: Requirements and test methods for deluge valves

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 7671-1:2007

Bóng đèn sợi đốt. Yêu cầu về an toàn. Phần 1: Bóng đèn có sợi đốt bằng vonfram dùng trong gia đình và chiếu sáng thông dụng tương tự

Incandescent lamps. Safety specifications. Part 1: Tungsten filament lamps for domestic and similar general lighting purposes

200,000 đ 200,000 đ Xóa
14

TCVN 5664:2009

Phân cấp kỹ thuật đường thủy nội địa

Rule for technical classification of inland waterways

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,250,000 đ