-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6923:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Còi. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Horns. Requirements and test methods in type approval |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO/TS 10004:2011Quản lý chất lượng. Sự thỏa mãn của khách hàng. Hướng dẫn theo dõi và đo lường. Quality management. Customer satisfaction. Guidelines for monitoring and measuring |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2617:1993Amoniac lỏng tổng hợp. Phương pháp xác định hàm lượng dầu Liquid synthetic ammonia. Determination of oil content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8156:2009Bơ. Xác định hàm lượng muối. Phương pháp đo điện thế Butter. Determination of salt content. Potentiometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7675-16:2011Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 16: Sợi dây đồng chữ nhật tráng men polyeste, cấp chịu nhiệt 155 Specifications for particular types of winding wires. Part 16: Polyester enamelled rectangular copper wire, class 155 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12371-2-2:2018Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-2: Yêu cầu cụ thể đối với khuẩn Xylella fastidiosa Wells et al Procedure for identification of plant deiease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-2: |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1723:1985Động cơ điêzen và động cơ ga - Pít tông - Yêu cầu kỹ thuật Điezel and oil engines - Pistons - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11644:2016Thông tin và tư liệu – Tính bền lâu và độ bền của việc viết, in và sao chụp trên giấy – Yêu cầu và phương pháp thử Information and documentation – Permanence and durability of writing, printing and copying on paper – Requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8936:2011Sản phẩm dầu mỏ. Nhiên liệu (loại F) - Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải Petroleum products. Fuels (class F) - Specifications of marine fuels |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12696-3:2020Thử nghiệm phản ứng với lửa - Khả năng bắt cháy của sản phẩm dưới tác động trực tiếp của ngọn lửa - Phần 3: Thử nghiệm với nhiều nguồn lửa Reaction to fire tests — Ignitability of products subjected to direct impingement of flame — Part 3: Multi-source test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8990:2011Thép lá cacbon cán nguội mạ thiếc điện phân liên tục chất lượng thương mại và dập vuốt Continuous electrolytic tin-coated cold-reduced carbon steel sheet of commercial and drawing qualities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10176-30-2:2025Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 30-2: Giao thức điều khiển thiết bị điều khiển và quản lý IoT – Thiết bị điều khiển và quản lý IoT Information technology – UPnP device architecture – Part 30-2: IoT management and control device control protocol – IoT management and control device |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12954:2020Chất thải - Lấy mẫu chất lỏng trong hoạt động quản lý chất thải bằng cách sử dụng bơm nhu động Sampling of liquids in waste management activities using a peristaltic pump |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 2614:2008Amoniac khan hoá lỏng sử dụng trong công nghiệp. Lấy mẫu. Lấy mẫu phòng thí nghiệm Liquefied anhydrous ammonia for industrial use. Sampling. Taking a laboratory sample |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,464,000 đ | ||||