-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7677:2007Hệ thống ký hiệu quốc tế dùng cho bánh răng. Các ký hiệu về dữ liệu hình học International gear notation. Symbols for geometrical data |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7675-0-1:2007Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 0-1: Yêu cầu chung. Sợi dây đồng tròn có tráng men Specifications for particular types of winding wires. Part 0-1: General requirements. Enamelled round copper wire |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7651:2007Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phương pháp thử giày ủng Personal protective equipment. Test methods for footwear |
348,000 đ | 348,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 598,000 đ | ||||