-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8276:2010Thực phẩm. Xác định hàm lượng vitamin E bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Định lượng anpha-, beta-, gamma- và sixma-tocopherol Foodstuffs. Determination of vitamin E by high performance liquid chromatography. Measurement of -, $Gb-, - and $Gd-tocopherols |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4504:1988Chất dẻo. Phương pháp xác định khối lượng riêng Plastics. Determination of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7605:2007Thực phẩm. Phương pháp phân tích để phát hiện sinh vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen. Phương pháp dựa trên định tính axit nucleic Foodstuffs. Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products. Qualitative nucleic acid based methods |
364,000 đ | 364,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 564,000 đ | ||||