-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12794:2019Chất dẻo – Tấm đùn copolyme acrylonitril-styren biến tính chịu va đập (ABS, AEPDS và ASA) – Yêu cầu và phương pháp thử Plastics – Extruded sheets of impact-modified acrylonitrile-styrene copolymers (ABS, AEPDS and ASA) – Requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7684:2007Phụ kiện dùng cho bóng đèn. Balát dùng cho bóng đèn phóng điện (không kể bóng đèn huỳnh quang dạng ống). Yêu cầu về tính năng Auxiliaries for lamps. Ballasts for discharge lamps (excluding tubular fluorescent lamps). Performance requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2630:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định điểm nóng chảy Vegetable oils. Determination of melting point |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7677:2007Hệ thống ký hiệu quốc tế dùng cho bánh răng. Các ký hiệu về dữ liệu hình học International gear notation. Symbols for geometrical data |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8130:2009Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Xác định hoạt độ nước Microbiology of food and animal feeding stuffs. Determination of water activity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7303-2-11:2007Thiết bị điện y tế. Phần 2-11: Yêu cầu riêng về an toàn của thiết bị điều trị bằng chùm tia gama Medical electrical equipment. Part 2-11: Particular requirements for the safety of gamma beam therapy equipment |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6688-1:2007Sản phẩm sữa và thực phẩm từ sữa. Xác định hàm lượng chất béo bằng phương pháp khối lượng Weibull-Berntrop (phương pháp chuẩn). Phần 1: Thực phẩm dành cho trẻ sơ sinh Milk products and milk-based foods. Determination of fat content by the Weibull-Berntrop gravimetric method (Reference method). Part 1: Infant foods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7675-4:2007Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 4: Sợi dây đồng tròn tráng men Polyuretan có thể hàn được, cấp chịu nhiệt 130 Specifications for particular types of winding wires. Part 4: Solderable polyurethane enamelled round copper wire, class 130 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6701:2007Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định lưu huỳnh bằng phổ huỳnh quang tán xạ tia X Petroleum products. Test method for determination of sulfur by wavelength dispersive X-ray fluorescence spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 978,000 đ | ||||