-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10899-1:2015Bộ nối nguồn dùng cho thiết bị gia dụng và các mục đích sử dụng chung tương tự. Phần 1: Yêu cầu chung. 67 Appliance couplers for household and similar general purposes - Part 1: General requirements |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10615-3:2014Âm học - Đo các thông số âm thanh phòng - Phần 3: Văn phòng có không gian mở Acoustics - Measurement of room acoustic parameters - Part 3: Open plan offices |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 374:1970Quần áo trẻ em gái - Cỡ số Girl clother. Size |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7549-1:2005Cần trục. Sử dụng an toàn. Phần 1: Yêu cầu chung Cranes. Safe use. Part 1: General |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7372:2007Trao đổi dữ liệu thương mại. Danh mục các phần tử dữ liệu thương mại Trade data interchange. Trade data elements directory |
588,000 đ | 588,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2870:1979Rơle áp suất Pdn đến 100 N/cm2 Pressure relays for nominal pressures up to 100 N/cm2 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7611:2007Túi nhựa mềm để chứa máu và chế phẩm máu người Plastics collapsible containers for human blood and blood components |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11223:2015Ống thép hàn, đầu bằng, kích thước chính xác. Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp. 16 Plain end welded precision steel tubes -- Technical conditions for delivery |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10615-1:2014Âm học - Đo các thông số âm thanh phòng - Phần 1: Không gian trình diễn Acoustics - Measurement of room acoustic parameters - Part 1: Performance space |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7554:2005Công te nơ vận chuyển loạt 1. Bộ phận định vị ở góc. Đặc tính kỹ thuật Series 1 freight containers. Corner fittings. Specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,824,000 đ | ||||