• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6868:2001

An toàn bức xạ. Quản lý chất thải phóng xạ. Phân loại chất thải phóng xạ

Radiation protection. Radioactive waste management. Classification of radioactive waste

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11362:2016

Công trình thủy lợi – Kênh bê tông đúc sẵn – Thi công, nghiệm thu.

Hydraulic structures – Technical requirements in construction and acceptance of prefabricate concrete canal

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 1727:1985

Động cơ điezen và động cơ ga. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật

Diesel and gas engines. Cam shafts. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10333-3:2016

Hố ga thoát nước bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn - Phần 3: Nắp và song chắn rác

Precast thin wall reinforced concrete manholes - Part 3: Manhole covers and gratings

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 5801-7:2005

Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 7: ổn định nguyên vẹn

Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 7: Intact stability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ