-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5056:1990Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử tác động của các yếu tố ngoài. Thử tác động của độ ẩm ở nhiệt độ cao trong chế độ chu kỳ Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Humidity tests at high temperature under cyclic regimes |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9621-5:2013Ảnh hưởng của dòng điện lên người và gia súc. Phần 5: Giá trị ngưỡng điện áp tiếp xúc đối với các ảnh hưởng sinh lý Effects of current on human beings and livestock. Part 5: Touch voltage threshold values for physiological effects |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5247:1990Đồ hộp thịt và thịt rau. Phương pháp xác định hàm lượng nitrit và nitrat Canned meat and meat with vegetables. Determination of nitrite and nitrate contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8461-2:2010Ngân hàng. Quản lý bảo mật số nhận dạng cá nhân. Phần 2: Phê chuẩn thuật toán mã hóa PIN Banking. Personal Identification Number management and security. Part 2: Approved algorithms for PIN encipherment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9532:2012Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định trị số peroxit. Phương pháp chuẩn độ điện thế Animal and vegetable fats and oils. Determination of peroxide value. Potentiometric end-point determination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5699-2-73:2013Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-73: Yêu cầu cụ thể đối với bộ gia nhiệt ngâm cố định trong nước. 15 Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-73: Particular requirements for fixed immersion heater |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6896:2001Các tông. Xác định độ bền nén vòng Board. Determination of ring crush |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 586,000 đ | ||||