• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11996-2:2020

Mạng và hệ thống truyền thông trong tự động hóa hệ thống điện – Phần 2: Thuật ngữ

Communication networks and systems for power utility automation – Part 2: Glossary

220,000 đ 220,000 đ Xóa
2

TCVN 3876:1983

Tụ điện có điện dung không đổi. Dãy trị số điện áp danh định

Fixed capacitors. Series of rated voltages

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10295:2014

Công nghệ Thông tin. Các kỹ thuật an toàn - Quản lý rủi ro an toàn thông tin

Information technology. Security techniques - Information security risk management

392,000 đ 392,000 đ Xóa
4

TCVN 11301:2016

Mạng truy cập quang thụ động gpon – Lớp tiện ích truyền tải vật lý.

Passive optical network gpon – Physical media dependent layer

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 2211:1977

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng hợp kim mhôm, lắp tự do trên ống mhôm bẻ mép. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Aluminium alloy loose pipe flanges installed on aluminium flanged pipes. Dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5801-10:2001

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 10: Trang bị an toàn, Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 10: Trang bị an toàn, Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 10: Trang bị an toàn

Rules for the construction and classification of river ships. Part 10: Safety equipment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,012,000 đ