Ban kỹ thuật quốc tế

Hiển thị 981 - 1000 trong số 1006

#Số hiệuTên ban kỹ thuật quốc tếBan kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứngTư cách thành viên
  
981ISO/TC 258Project, programme and portfolio management

TCVN/TC 258

O - Thành viên quan sát
982ISO/TC 262 Risk management O - Thành viên quan sát
983ISO/TC 268/SC 1Smart community infrastructures

TCVN/TC 268/SC 1

O - Thành viên quan sát
984ISO/TC 282/SC 4Industrial water reuseO - Thành viên quan sát
985IEC/TC 61Safety of household and similar electrical appliances

TCVN/TC/E 2

P - Thành viên chính thức
986ISO/CASCO Committee on conformity assessmentP - Thành viên chính thức
987ISO/COPOLCOCommittee on consumer policy

TCVN/TC 02

P - Thành viên chính thức
988ISO/DEVCOCommittee to support developing countriesP - Thành viên chính thức
989ISO/IEC JTC 1Information technology

TCVN/JTC 1

P - Thành viên chính thức
990ISO/TC 5/SC 10Metallic flanges and their jointsP - Thành viên chính thức
991ISO/TC 34/SC 15CoffeeP - Thành viên chính thức
992ISO/TC 45Rubber and rubber products

TCVN/TC 45

P - Thành viên chính thức
993ISO/TC 45/SC 2Testing and analysis

TCVN/TC 45

P - Thành viên chính thức
994ISO/TC 45/SC 3Raw materials (including latex) for use in the rubber industry

TCVN/TC 45

P - Thành viên chính thức
995ISO/TC 71/SC 7Maintenance and repair of concrete structuresP - Thành viên chính thức
996ISO/TC 176/SC 2Quality systemsP - Thành viên chính thức
997ISO/TC 207Environmentalmanagement

TCVN/TC 207

P - Thành viên chính thức
998ISO/TC 207/SC 1Environmental management systemsP - Thành viên chính thức
999ISO/TC 207/SC 2Environmental auditing and related environmental investigationsP - Thành viên chính thức
1000ISO/TC 207/SC 7Greenhouse gas management and related activitiesP - Thành viên chính thức