Ban kỹ thuật quốc tế

Hiển thị 881 - 900 trong số 1006

#Số hiệuTên ban kỹ thuật quốc tếBan kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứngTư cách thành viên
  
881ISO/TC 109Oil and gas burnersO - Thành viên quan sát
882ISO/TC 110Industrial trucksO - Thành viên quan sát
883ISO/TC 111Round steel link chains, chain slings, components and accessoriesO - Thành viên quan sát
884ISO/TC 112Vacuum technologyO - Thành viên quan sát
885ISO/TC 113HydrometryO - Thành viên quan sát
886ISO/TC 114HorologyO - Thành viên quan sát
887ISO/TC 115PumpsO - Thành viên quan sát
888ISO/TC 117Fans

TCVN/TC 117

O - Thành viên quan sát
889ISO/TC 118Compressors and pneumatic tools, machines and equipment

TCVN/TC 118

O - Thành viên quan sát
890ISO/TC 119Powder metallurgyO - Thành viên quan sát
891ISO/TC 120Leather

TCVN/TC 120

O - Thành viên quan sát
892ISO/TC 121Anaesthetic and respiratory equipmentO - Thành viên quan sát
893ISO/TC 122Packaging

TCVN/TC 122

O - Thành viên quan sát
894ISO/TC 123Plain bearingsO - Thành viên quan sát
895ISO/TC 126Tobacco and tobacco productsO - Thành viên quan sát
896ISO/TC 127Earth-moving machineryO - Thành viên quan sát
897ISO/TC 130Graphic technologyO - Thành viên quan sát
898ISO/TC 131Fluid power systems

TCVN/TC 131

O - Thành viên quan sát
899ISO/TC 132FerroalloysO - Thành viên quan sát
900ISO/TC 133Clothing sizing systems - size designation, size measurement methods and digital fittingsO - Thành viên quan sát