Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.337 kết quả.
Searching result
| 5221 |
TCVN 11516:2016Dầu thực vật – Xác định hàm lượng aflatoxin tổng số và các aflatoxin B1, B2, G1, G2 – Phương pháp sắc ký lỏng có làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm Vegetable oils – Determination of aflatoxin b1, b2, g1, g2 and total aflatoxins – Liquid chromatographic method with immunoaffinity column cleanup |
| 5222 |
TCVN 11517:2016Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định monoglycerid và diglycerid – Phương pháp sắc ký khí Animal and vegetable fats and oils – Determination of mono– and diglecerides – Gas chromatographic method |
| 5223 |
TCVN 11518:2016Dầu thực vật – Xác định triglycerid (theo số phân đoạn) – Phương pháp sắc ký lỏng Vegetable oils – Determination of tryglycerides – Liquid chromatographic method |
| 5224 |
TCVN 11519:2016Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các triglycerid đã polyme hóa – Phương pháp sắc ký lỏng thẩm thấu gel Animal and vegetable fats and oils – Determination of polymerized triglycerides – Gel– permeation liquid chromatographic method |
| 5225 |
TCVN 11520:2016Móng cọc vít có cánh đơn ở mũi – Yêu cầu thiết kế Bottom single blade steel rotation pile foundation – Design requirements |
| 5226 |
TCVN 11521:2016Tiếng ồn dọc hai bên đường sắt phát sinh do hoạt động tàu chạy – Yêu cầu và phương pháp đo – 13 Noise alongside railway lines emitted by raiway operation – Specifications and method of measurement |
| 5227 |
TCVN 11522:2016Độ rung dọc hai bên đường sắt phát sinh do hoạt động chạy tàu – Yêu cầu và phương pháp đo. Vibration alongside railway lines emitted by raiway operation – Specifications and method of measurement |
| 5228 |
TCVN 11523-1:2016Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 1: Khung tổng quát chung Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 1: General framework |
| 5229 |
TCVN 11523-2:2016Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 2: Mô tả socket giao diện người sử dụng Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 2: User interface socket description |
| 5230 |
TCVN 11523-3:2016Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 3: Khuôn mẫu trình bày Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 3: Presentation template |
| 5231 |
TCVN 11523-4:2016Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 4: Mô tả đích Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 4: Target description |
| 5232 |
TCVN 11523-5:2016Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 5: Mô tả tài nguyên Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 5: Resource description |
| 5233 |
TCVN 11523-6:2016Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 6: Tích hợp dịch vụ web Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 6: Web service integration |
| 5234 |
TCVN 11524:2016Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép Precast extrusion concrete hollow core wall panels |
| 5235 |
TCVN 11525-1:2016Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo – Độ bền rạn nứt ôzôn – Phần 1: Thử nghiệm biến dạng tĩnh và động Rubber, vulcanized or thermoplastic – Resistance to ozone cracking – Part 1: Static and dynamic strain testing |
| 5236 |
TCVN 11526:2016Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo – Xác định modul trượt và độ bám dính với tấm cứng – Phương pháp trượt chập bốn Rubber, vulcanized or thermoplastic – Determination of shear modulus and adhesion to rigid plates – Quadruple– shear methods |
| 5237 |
TCVN 11527:2016Latex cao su thiên nhiên cô đặc có hàm lượng protein thấp - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Deproteinized concentration natural rubber latex - Specifications and test methods |
| 5238 |
|
| 5239 |
TCVN 11529:2016Dây xơ polyeste – Cấu tạo dây bện hai lớp Polyester fibre ropes – Double braid construction |
| 5240 |
TCVN 11530:2016Dây xơ polyamit – Cấu tạo dây bện hai lớp. Polyamide fibre ropes – Double braid construction |
