• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11:1978

Hệ thống tài liệu thiết kế. Hình chiếu trục đo

Designation document system - Axonometric view

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1754:1986

Vải dệt thoi. Phương pháp xác định độ bền kéo đứt và độ giãn đứt

Woven fabrics. Determination of breaking load and elongation at break

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7990:2008

Sản phẩm dầu mỏ - Phương pháp xác định điểm sương

Petroleum Products - Test method for dertermination of cloud point

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11281-10:2019

Thiết bị tập luyện tại chỗ – Phần 10: Xe đạp luyện tập có bánh cố định hoặc không có líp - Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử

Stationary training equipment – Part 10: Exercise bicycles with a fixed wheel or without freewheel – Additional specific safety requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11091:2015

Da – Da bò và da ngựa nguyên liệu – Phương pháp xén diềm

Leather – Raw hides of cattle and horses – Method of trim

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12271-1:2018

Giống cá nước lạnh - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Cá tầm

Cold water fingerling - Technical requirement - Part 1: Sturgeon

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11028:2015

Đồ uống. Xác định tổng hàm lượng chất tạo màu anthocyanin dạng monome. Phương pháp pH vi sai. 9

Beverages. Determination of total monomeric anthocyanin pigment content. pH differential method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11523-3:2016

Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 3: Khuôn mẫu trình bày

Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 3: Presentation template

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ