-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12967:2020Âm học – Tiếng ồn phát ra từ máy và thiết bị – Xác định mức áp suất âm phát ra tại vị trí làm việc và tại các vị trí quy định khác từ mức công suất âm Acoustics – Noise emitted by machinery and equipment – Determination of emission sound pressure levels at a work station and at other specified positions from the sound power level |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11522:2016Độ rung dọc hai bên đường sắt phát sinh do hoạt động chạy tàu – Yêu cầu và phương pháp đo. Vibration alongside railway lines emitted by raiway operation – Specifications and method of measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11738-0:2016Điện thanh – Máy trợ thính – Phần 0: Đo các tính năng hoạt động của máy trợ thính Electroacoustics – Hearing aids – Part 0: Measurement of the performance characteristics of hearing aids |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12966:2020Âm học – Tiếng ồn phát ra từ máy và thiết bị – Xác định mức áp suất âm phát ra tại vị trí làm việc và tại các vị trí quy định khác áp dụng các hiệu chính môi trường gần đúng Acoustics – Noise emitted by machinery and equipment – Determination of emission sound pressure levels at a work station and at other specified positions applying approximate environmental corrections |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11521:2016Tiếng ồn dọc hai bên đường sắt phát sinh do hoạt động tàu chạy – Yêu cầu và phương pháp đo – 13 Noise alongside railway lines emitted by raiway operation – Specifications and method of measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 680,000 đ | ||||