Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.521 kết quả.
Searching result
| 421 |
TCVN 12324:2018Bia – Xác định hàm lượng clorua – Phương pháp chuẩn độ bằng đo độ dẫn Beer – Determination of chloride content – Conductometric method |
| 422 |
TCVN 12325:2018Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phin lọc bụi – Yêu cầu, phương pháp thử, ghi nhãn Respiratory protective devices - Particle filters - Requirements, testing, marking |
| 423 |
TCVN 12326-1:2018Găng tay bảo vệ chống hóa chất nguy hiểm và vi sinh vật – Phần 1: Thuật ngữ và các yêu cầu tính năng đối với rủi ro hóa chất gloves against dangerous chemicals and micro-organisms – Part 1: Terminology and performance requirements for chemical risks |
| 424 |
TCVN 12326-5:2018Găng tay bảo vệ chống hóa chất nguy hiểm và vi sinh vật – Phần 5: Thuật ngữ và các yêu cầu tính năng đối với rủi ro vi sinh vật Protective gloves against dangerous chemicals and micro-organisms – Part 5: Terminology and performance requirements for micro-organisms risks |
| 425 |
TCVN 12327:2018Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Điều hòa để thử Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Conditioning for testing |
| 426 |
TCVN 12328:2018Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử xếp chồng bằng tải trọng tĩnh Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Stacking tests using a static load |
| 427 |
TCVN 12329:2018Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử va đập theo phƣơng ngang Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Horizontal impact tests |
| 428 |
TCVN 12330:2018Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử rung ở tần số thấp cố định Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Vibration tests at fixed low frequency |
| 429 |
TCVN 12331:2018Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử áp suất thấp Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Low pressure test |
| 430 |
TCVN 12332:2018Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử phun nƣớc Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Water-spray test |
| 431 |
TCVN 12333:2018Giầy dép – Phƣơng pháp thử khóa kéo – Độ bền của tay kéo khóa Footwear – Test method for slide fasteners – Strength of slide fastener pullers |
| 432 |
TCVN 12334:2018Giầy dép – Phƣơng pháp thử khóa kéo – Độ bền liên kết các đầu chặn Footwear – Test method for slide fasteners – Attachment strength of end stops |
| 433 |
TCVN 12335:2018Giầy dép – Phƣơng pháp thử khóa kéo – Độ bền khi đóng và mở lặp đi lặp lại Footwear – Test method for slide fasteners – Resistance to repeated opening and closing |
| 434 |
TCVN 12336:2018Giầy dép – Phƣơng pháp thử khóa kéo – Độ bền hai bên khóa Footwear – Test method for slide fasteners – Lateral strength |
| 435 |
TCVN 12337:2018Giầy dép — Các chất có hại tiềm ẩn trong giầy dép và các chi tiết của giầy dép Footwear – Critical substances potentially present in footwear and footwear components |
| 436 |
TCVN 12338:2018Giầy dép – Phương pháp thử khóa kéo – Độ bền hư hỏng dưới tác động của một lực ở phía bên khi khóa đóng Footwear – Test method for slide fasteners – Resistance to damage during closure under a lateral force |
| 437 |
TCVN 12339:2018Giầy dép – Các chất có hại tiềm ẩn trong giầy dép và các chi tiết của giầy dép – Xác định phenol có trong vật liệu làm giầy dép Footwear – Critical substances potentially present in footwear and footwear components – Determination of phenol in footwear materials |
| 438 |
TCVN 12340:2018Giầy dép – Phương pháp thử đế trong và lót mặt – Độ hấp thụ và độ giải hấp nước Footwear – Test methods for insoles and insocks – Water absorption and desorption |
| 439 |
TCVN 12341:2018Vật liệu dệt – Chuẩn bị, đánh dấu và đo mẫu thử vải và sản phẩm may mặc trong phép thử xác định sự thay đổi kích thước Textiles – Preparation, marking and measuring of fabric specimens and garments in tests for determination of dimensional change |
| 440 |
TCVN 12342-1:2018Vật liệu dệt – Xác định độ xoắn sau khi giặt – Phần 1: Tỷ lệ phần trăm sự thay đổi độ xoắn cột vòng trong quần áo dệt kim Textiles – Determination of spirality after laundering – Part 1: Percentage of wale spirality change in knitted garments |
