• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10216:2013

Phương tiện giao thông đường bộ - Đánh giá trị số nhiệt của bugi

Road vehicles -- Heat rating of spark plugs

416,000 đ 416,000 đ Xóa
2

TCVN 12467-5:2018

Vịt giống hướng trứng - Phần 5: Vịt cỏ

Egg breeding duck - Part 5: Co duck

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10222:2013

Toluen sử dụng trong công nghiệp. Yêu cầu kỹ thuật

Toluene for industrial use. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12510-1:2018

Rừng trồng - Rừng phòng hộ ven biển - Phần 1: Rừng phòng hộ chắn gió, chắn cát bay

Plantation forest – Coastal protection forest – Part 1: Sand-fixing and windbreak coastal forest

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN ISO 15189:2025

Phòng xét nghiệm y tế – Yêu cầu về chất lượng và năng lực

Medical laboratories − Requirements for quality and competence

304,000 đ 304,000 đ Xóa
6

TCVN 12342-1:2018

Vật liệu dệt – Xác định độ xoắn sau khi giặt – Phần 1: Tỷ lệ phần trăm sự thay đổi độ xoắn cột vòng trong quần áo dệt kim

Textiles – Determination of spirality after laundering – Part 1: Percentage of wale spirality change in knitted garments

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,020,000 đ