Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.232 kết quả.
Searching result
| 2001 |
TCVN 13415-2:2021Găng tay y tế sử dụng một lần – Phần 2: Yêu cầu và thử nghiệm tính chất vật lý Medical gloves for single use - Requirements and testing for physical properties |
| 2002 |
TCVN 13415-3:2021Găng tay y tế sử dụng một lần – Phần 3: Yêu cầu và thử nghiệm đánh giá sinh học Medical gloves for single use - Requirements and testing for biological evaluation |
| 2003 |
TCVN 13415-4:2021Găng tay y tế sử dụng một lần – Phần 4: Yêu cầu và thử nghiệm xác định hạn sử dụng Medical gloves for single use - Requirements and testing for shelf life determination |
| 2004 |
TCVN 13416:2021Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro – Đo lường trong các mẫu thử có nguồn gốc sinh học – Yêu cầu về nội dung và thể hiện các quy trình đo quy chiếu In vitro diagnostic medical devices – Measurement of quantities in samples of biological origin – Requirements for content and presentation of reference measurement procedures |
| 2005 |
TCVN 13417:2021Thử nghiệm lâm sàn trong phòng thí nghiệm và hệ thống thử nghiệm chẩn đoán in vitro – Phương pháp tham chiếu để thử nghiệm hoạt tính in vitro của các chất kháng nấm liên quan đến các bệnh nhiễm trùng Clinical laboratory testing and in vitro diagnostic test systems – Reference method for testing the in vitro activity of antimicrobial agents against yeast fungi involved in infectious diseases |
| 2006 |
TCVN 13419:2021Yêu cầu kỹ thuật đối với chiếu sáng đường hầm dành cho giao thông đường bộ Technical requirements for lighting of tunnels for road traffic |
| 2007 |
TCVN 13420:2021Dữ liệu quản lý phương tiện, người điều khiển phương tiện và hoạt động vận tải Data for managing vehicles, drivers and transport activities |
| 2008 |
TCVN 13421:2021Dữ liệu quản lý kết cấu hạ tầng giao thông vận tải Data for managing transport infrastructure |
| 2009 |
TCVN 13422:2021Ứng dụng đường sắt – Hệ thống đường sắt đô thị tự động (AUGT) – Các yêu cầu an toàn Railway applications – Automated urban guided transport (AUGT) – Safety requirements |
| 2010 |
TCVN 13423:2021Ứng dụng đường sắt – Phương tiện đường sắt – Các biện pháp bảo vệ liên quan đến các nguy hiểm về điện Railway applications – Rolling stock – Protective provisions relating to electrical hazards |
| 2011 |
TCVN 13424:2021Ứng dụng đường sắt – Hệ thống lắp đặt cố định – Hệ thống lưu trữ năng lượng cố định đối với các hệ thống điện kéo một chiều Railway applications - Fixed installations - Stationary energy storage system for DC traction systems |
| 2012 |
TCVN 13425:2021Ứng dụng đường sắt – Hệ thống lắp đặt cố định – Điện kéo – Các yêu cầu cụ thể đối với thiết bị cách điện composite sử dụng trong hệ thống đường dây điện tiếp xúc trên cao Railway applications - Fixed installations - Electric traction - Specific requirements for composite insulators used for overhead contact line systems |
| 2013 |
TCVN 13426:2021Ứng dụng đường sắt – Hệ thống lắp đặt cố định – Các yêu cầu đối với việc thẩm định các công cụ mô phỏng được sử dụng để thiết kế hệ thống cung cấp điện kéo Railway applications - Fixed installations - Requirements for the validation of simulation tools used for the design of electric traction power supply systems |
| 2014 |
TCVN 13427:2021Ứng dụng đường sắt – Hệ thống lắp đặt cố định – Máy biến áp điện kéo Railway applications – Fixed installations – Traction transformers |
| 2015 |
TCVN 13428:2021Ứng dụng đường sắt – Hệ thống gom điện – Các yêu cầu và thẩm định phép đo tương tác động lực giữa cần gom điện và đường dây tiếp xúc trên cao Railway applications – Current collection systems – Requirements for and validation of measurements of the dynamic interaction between pantograph and overhead contact line |
| 2016 |
TCVN 13429:2021Bao bì - Bao bì vận chuyển hàng nguy hiểm - Phương pháp thử tính tương thích của chất dẻo dùng trong bao bì và công te nơ hàng trung gian (IBC) Packaging — Transport packaging for dangerous goods — Plastics compatibility testing for packaging and IBCs |
| 2017 |
TCVN 13430:2021Bao bì - Bao bì vận chuyển hàng nguy hiểm - Vật liệu chất dẻo tái chế Packaging — Transport packaging for dangerous goods — Recycled plastics material |
| 2018 |
TCVN 13431:2021Bao bì vận chuyển hàng nguy hiểm - Bao bì, công te nơ hàng trung gian (IBC) và bao bì lớn chứa hàng nguy hiểm - Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001 Transport packages for dangerous goods — Dangerous goods packagings, intermediate bulk containers (IBCs) and large packagings — Guidelines for the application of ISO 9001 |
| 2019 |
TCVN 13433-1:2021Chế phẩm bảo quản gỗ - Phần 1: Nhóm chế phẩm hòa tan trong nước Wood preservatives - Part 1: Water - borne preservatives |
| 2020 |
TCVN 13434-1:2021Sơn phủ bề mặt sản phẩm gỗ - Phần 1: Nhóm sơn polyurethane (PU) Wood paints and varnishes - Part 1: Polyurethane (PU) paints and varishes |
