• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6627-2:2001

Máy điện quay. Phần 2: Phương pháp thử nghiệm để xác định tổn hao và hiệu suất của máy điện quay (không kể máy điện dùng cho xe kéo)

Rotating electrical machines. Part 2: Methods for determining losses and efficiency of rotating electrical machinery from tests (excluding machines for traction vehicles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 1763:1986

Nước chấm - Yêu cầu kỹ thuật

Sauce - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11166-9:2015

Thẻ định danh. Kỹ thuật ghi. Phần 9: Đánh dấu định danh xúc giác. 9

Identification cards -- Recording technique -- Part 9: Tactile identifier mark

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10725:2015

Bột cacao và hỗn hợp bột cacao có đường

Cocoa powders (cocoas) and dry mixtures of cocoa and sugar

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10363:2014

Chai chứa khí - Chai chứa khí bằng thép không hàn - Kiểm tra và thử định kỳ

Gas cylinders - Seamless steel gas cylinders - Periodic inspection and testing

168,000 đ 168,000 đ Xóa
6

TCVN 13412:2021

Quần áo bảo vệ chống hóa chất lỏng – Yêu cầu tính năng đối với quần áo có các kết nối kín với chất lỏng (loại 3) hoặc kín với tia phun (loại 4), bao gồm các hạng mục chỉ cung cấp sự bảo vệ các phần cơ thể (loại PB [3] và PB [4])

Protective clothing against liquid chemicals - Performance requirements for clothing with liquid-tight (Type 3) or spray-tight (Type 4) connections, including items providing protection to parts of the body only (Types PB [3] and PB [4])

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 668,000 đ