-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2978:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Bích đặc bằng gang. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron blind flanges. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6053:2021Chất lượng nước – Tổng hoạt độ phóng xạ alpha – Phương pháp nguồn dày Water quality – Gross alpha activity – Test method using thick source |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8693:2011Máy thu thanh, thu hình quảng bá và thiết bị kết hợp. Đặc tính miễn nhiễm. Giới hạn và phương pháp đo Sound and television broadcast receivers and associated equipment. Immunity characteristics. Limits and methods of measurement |
384,000 đ | 384,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11664:2016Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp) – Xác định độ lưu động của bột gốm Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) – Determination of flowability of ceramic powders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2054:1977Phôi ống tròn thép cacbon Carbon steel skelps |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13413-1:2021Quần áo bảo vệ sử dụng chống hạt rắn – Phần 1: Yêu cầu tính năng đối với quần áo bảo vệ chống hóa chất để bảo vệ toàn bộ cơ thể chống các hạt rắn đường khí (Quần áo loại 5) Protective clothing for use against solid particulates - Performance requirements for chemical protective clothing providing protection to the full body against airborne solid particulates (type 5 clothing) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 784,000 đ | ||||