Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.577 kết quả.

Searching result

9521

TCVN 8813:2011

Hạt giống su hào – Yêu cầu kỹ thuật

Kohlrabi seeds – Technical requirements

9522

TCVN 8814:2011

Hạt giống dưa chuột lai – Yêu cầu kỹ thuật

Hybrid cucumber seeds – Technical requirements

9523

TCVN 8815:2011

Hạt giống dưa hấu lai – Yêu cầu kỹ thuật

Hybrid watermelon seeds – Technical requirements

9524

TCVN 8816:2011

Nhũ tương nhựa đường polime gốc axit

Specification for Polymer Modified Cationic Emulsified Asphalt

9525

TCVN 8817-1:2011

Nhũ tương nhựa đường axit – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

Cationic Emulsified Asphalt. Part 1: Specification

9526

TCVN 8817-10:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 10: Thử nghiệm bay hơi

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 10:Test Method for Evaporation

9527

TCVN 8817-11:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 11: Nhận biết nhũ tương nhựa đư- ờng axit phân tách nhanh

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 11: Test Method for Indentification of Rapid - Setting Cationic Emulsfied Asphalt

9528

TCVN 8817-12:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 12: Nhận biết nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 12: Test Method for Indentification of Slow - Setting Cationic Emulsfied Asphalt

9529

TCVN 8817-13:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 13: Xác định khả năng trộn lẫn với nước

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 13: Test Method for Miscibility of Emulsfied Asphalt

9530

TCVN 8817-14:2011

Nhũ tương nhựa đờng axit - Phương pháp thử - Phần 14: Xác định khối lượng thể tích

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 14: Test Method for Determining Density

9531

TCVN 8817-15:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 15: Xác định độ dính bám với cốt liệu tại hiện trường

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 15: Test Method for Determining Field Coating

9532

TCVN 8817-2:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử -  Phần 2: Xác định độ nhớt Saybolt Furol

Cationic Emulsified Asphalt-Test Method. Part 2: Test Method for Saybolt Furol Viscosity

9533

TCVN 8817-3:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định độ lắng và độ ổn định lưu trữ

Cationic Emulsified Asphalt-Test Method. Part 3: Test Method for Settlement and Storage Stability

9534

TCVN 8817-4:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định lượng hạt quá cỡ (Thử nghiệm sàng)

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 4: Test Method for Oversized Particles (Sieve Test)

9535

TCVN 8817-5:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định điện tích hạt

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 5: Test Method for Particle Charge

9536

TCVN 8817-6:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định độ khử nhũ

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 6: Test Method for Determining Demulsibility

9537

TCVN 8817-7:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 7: Thử nghiệm trộn với xi măng

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 7: Test Method for Cement Mixing

9538

TCVN 8817-8:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 8: Xác định độ dính bám và tính chịu nước

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 8: Test Method for Coating Ability and Water Resistance

9539

TCVN 8817-9:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 9: Thử nghiệm chng cất

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 9: Test Method for Distillation

9540

TCVN 8818-1:2011

Nhựa đường lỏng - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

Cut-back Asphalt. Part 1: Specification

Tổng số trang: 979