Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 18.682 kết quả.

Searching result

9521

TCVN 8313:2010

Sản phẩm dầu mỏ và dầu bôi trơn - Phương pháp phân loại - Định nghĩa các loại

Petroleum products and lubricants – Method of classification – Definition of classes

9522

TCVN 8315:2010

Nhiên liệu hàng không - Phương pháp xác định tạp chất dạng hạt trong mẫu lấy trên đường ống

Standard Test Method for Particulate Contaminant in Aviation Fuel by Line Sampling

9523

TCVN 8355:2010

Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) – Lấy mẫu – Phương pháp thủ công

Standard practice for sampling liquefied petroleum (LP) gases, manual method

9524

TCVN 8356:2010

Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) – Xác định áp suất hơi (Phương pháp LPG)

Standard test method for gage vapor pressure of liquefied petroleum (LP) gases (LP-gas method)

9525

TCVN 8357:2010

Sản phẩm dầu mỏ – Xác định khối lượng riêng hoặc khối lượng riêng tương đối của hydrocacbon nhẹ bằng tỷ trọng kế áp lực

Standard test method for density or relative density of light hydrocarbons by pressure hydrometer

9526

TCVN 8358:2010

Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) – Phương pháp xác định độ bay hơi

Standard test method for volatility of liquefied petroleum (LP) gases

9527

TCVN 8362:2010

Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) – Phương pháp tính toán các chỉ tiêu vật lý từ phân tích thành phần

Standard practice for calculation of certain physical properties of liquefied petroleum (LP) gases from compositional analysis

9528

TCVN 8363:2010

Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) – Xác định lưu huỳnh (đèn thường hoặc đèn đốt oxy-hydro)

Standard test method for sulfur in liquefied petroleum gases (oxy-hydrogen burner or lamp)

9529

TCVN 8364:2010

Propan và butan thương phẩm – Phân tích bằng sắc ký khí

Commercial propane and butane – Analysis by gas chromatography

9530

TCVN 8365-3:2010

Sản phẩm dầu mỏ – Nhiên liệu (loại F) – Phân loại – Phần 3: Họ L (Khí dầu mỏ hóa lỏng)

Petroleum products – Fuels (class F) – Classification – Part 3: Family L (Liquefied petroleum gases)

9531

TCVN 8269:2010

Quy trình xếp dỡ hàng đối với tàu biển đảm bảo an toàn hàng hải

National marine cargo operations procedures

9532

TCVN 8317-4:2010

Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định độ axit và độ kiềm của dịch chiết

General methods of test for pigments and extenders — Part 4: Determination of acidity or alkalinity of the aqueous extract

9533

TCVN 8317-3:2010

Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định các chất tan trong nước - Phương pháp chiết nóng

General methods of test for pigments and extenders — Part 3: Determination of matter soluble in water — Hot extraction method

9534

TCVN 8317-2:2010

Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định hàm lượng chất bay hơi ở nhiệt độ 105 0C

General methods of test for pigments and extenders — Part 2: Determination of matter volatile at 105 degrees C

9535

TCVN 8317-1:2010

Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 1: So sánh màu sắc của các bột màu

General methods of test for pigments and extenders — Part 1: Comparison of colour of pigments

9536

TCVN 8317-5:2010

Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định chỉ số hấp thụ dầu

General methods of test for pigments and extenders — Part 5: Determination of oil absorption value

9537

TCVN 8317-8:2010

Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 8: Xác định các chất tan trong nước - Phương pháp chiết lạnh

General methods of test for pigments and extenders — Part 8: Determination of matter soluble in water — Cold extraction method

9538

TCVN 8317-9:2010

Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 9: Xác định giá trị pH của thể huyền phù trong nước

General methods of test for pigments and extenders — Part 9: Determination of pH value of an aqueous suspension

9539

TCVN 8317-10:2010

Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 10: Xác định khối lượng riêng - Phương pháp tỷ trọng kế

General methods of test for pigments and extenders — Part 10: Determination of density — Pyknometer method

9540

TCVN 7271:2003/SỬA ĐỔI 2:2010

Phương tiện giao thông đường bộ - Ô tô - Phân loại theo mục đích sử dụng

Road vehicles - Motor vehicles - Classification in purpose of use

Tổng số trang: 935