Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.511 kết quả.
Searching result
| 18901 |
TCVN 1811:1976Gang thép. Quy định chung. Phương pháp chuẩn bị mẫu để phân tích hóa học Steel and Cast iron. General rules. Method for preparation of samples for chemical analysis |
| 18902 |
TCVN 1812:1976Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng crom Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of chrome content |
| 18903 |
TCVN 1813:1976Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng niken Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of nickel content |
| 18904 |
TCVN 1814:1976Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng silic Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of silicon content |
| 18905 |
TCVN 1815:1976Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng photpho Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of phosphorus content |
| 18906 |
TCVN 1816:1976Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng coban Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of cobalt content |
| 18907 |
TCVN 1817:1976Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng molypđen Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of molypdenum content |
| 18908 |
TCVN 1818:1976Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng đồng Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of copper content |
| 18909 |
TCVN 1819:1976Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng mangan Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of manganese content |
| 18910 |
TCVN 1820:1976Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng lưu huỳnh Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of sulphur content |
| 18911 |
TCVN 1821:1976Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng cacbon tổng số Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of total carbon content |
| 18912 |
|
| 18913 |
|
| 18914 |
|
| 18915 |
|
| 18916 |
|
| 18917 |
|
| 18918 |
|
| 18919 |
|
| 18920 |
|
