• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12678-5:2020

Thiết bị quang điện – Phần 5: Xác định nhiệt độ tương đương của tế bào của thiết bị quang điện bằng phương pháp điện áp hở mạch

Photovoltaic devices – Part 5: Determination of the equivalent cell temperature (ECT) of photovoltaic (PV) devices by the open-circuit voltage method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6081:1995

Bản vẽ nhà và công trình xây dựng. Thể hiện các tiết diện trên mặt cắt và mặt nhìn. Nguyên tắc chung

Building and civil engineering drawings. Representation of areas on sections and views. General principles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6090-1:2015

Cao su chưa lưu hóa - Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt - Phần 1: Xác định độ nhớt mooney

Rubber, unvulcanized - Determinations using a shearing-disc viscometer - Part 1: Determination of Mooney viscosity

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10501-1:2014

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ bền xé - Phần 1: Phương pháp xé với tốc độ không đổi

Rubber- or plastics-coated fabrics - Determination of tear resistance - Part 1: Constant rate of tear methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 223:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ. Ký hiệu các bản vẽ và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm sản xuất chính

Technical drawings. Coding drawings and technical documents of main products

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7583-4:2015

Tài liệu kỹ thuật của sản phẩm. Ghi kích thước và dung sai. Phần 4: Xác định kích thước của bản vẽ ngành đóng tàu. 13

Technical product documentation (TPD) - Indication of dimensions and tolerances - Part 4: Dimensioning of shipbuilding drawings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8871-3:2011

Vải địa kỹ thuật - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định lực xuyên thủng CBR

Geotextile - Standard test method - Part 3: Geotextile - Standard test method for the static strength CBR using a 50 mm probe

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6094:2004

Cao su. Xác định đặc tính lưu hoá bằng máy đo tốc độ lưu hoá đĩa dao động

Rubber. Measurement of vulcanization characteristics with the oscillating disc curemeter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN ISO/IEC 17050-1:2007

Đánh giá sự phù hợp - Công bố của nhà cung ứng về sự phù hợp - Phần 1: Yêu cầu chung

Conformity assessment - Supplier's declaration of conformity - Part 1: General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 12777-3:2020

Phương tiện giao thông đường bộ - Thiết bị chuyển mạch điện/điện tử - Phần 3: Rơle loại nhỏ

Road vehicles — Electrical/electronic switching devices — Part 3: Microrelays

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 9924:2013

Đất, đá, quặng - Quy trình gia công mẫu sử dụng cho các phương pháp phân tích hóa học, hóa lý, Rownghen, nhiệt

Soils, rocks and ores of silicate group - Determination of total iron content by photometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 7657:2007

Âm học. Máy kéo bánh hơi và máy nông lâm nghiệp tự hành. Đo tiếng ồn phát sinh khi chuyển động

Acoustics. Agricultural and forestry wheeled tractors and self-propelled machines. Measurement of noise emitted when in motion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 1812:1976

Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng crom

Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of chrome content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,050,000 đ