Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.483 kết quả.
Searching result
| 2261 |
|
| 2262 |
|
| 2263 |
|
| 2264 |
TCVN 5268:1990Mật ong tự nhiên. Phương pháp xác định chỉ số diataza Honey. Determination of diastase index |
| 2265 |
TCVN 5269:1990Mật ong tự nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng đường sacaroza Honey. Determination of sucrose content |
| 2266 |
TCVN 5270:1990Mật ong tự nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng đường 5-hydroxymetyl fufurol (HMF) Honey. Determination of 5-hydroxymethylfurfural (HMF) content |
| 2267 |
|
| 2268 |
TCVN 5272:1990Sữa chúa tự nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng axit-10-hydro-2-desenic Royal jelly - Method for determination of 10-hydroxy-2-decenoic acid |
| 2269 |
TCVN 5276:1990Thủy sản. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Aquatic products. Sampling and preparation of samples |
| 2270 |
|
| 2271 |
|
| 2272 |
|
| 2273 |
|
| 2274 |
TCVN 4712:1989Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng anhyđrit sunfua Canned vegetables and fruits. Determination of sulfurous anhydride content |
| 2275 |
TCVN 4713:1989Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng axit sobic Canned vegetables and fruits. Determination of sorbic acid content |
| 2276 |
TCVN 4714:1989Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng axit benzoic Canned vegetables and fruits. Determination of benzoic acid content |
| 2277 |
TCVN 4715:1989Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng vitamin C (axit ascorbic) Canned vegetables and fruits. Determination of vitamin C (ascorbic acid) content |
| 2278 |
TCVN 4716:1989Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng etanol Canned vegetables and fruits. Determination of ethanol content |
| 2279 |
TCVN 4718:1989Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thóc gạo và đậu tương. Phương pháp xác định dư lượng gama-BHC Pesticide residues in rice and soya-bean. Determination of gamma-BHC residues |
| 2280 |
|
