-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8095-471:2009Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 471: Cái cách điện International electrotechnical vocabulary. Part 471: Insulators |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 13725:2023Vỏ tủ điện dùng cho cụm đóng cắt và điều khiển hạ áp – Yêu cầu chung Empty enclosures for low–voltage switchgear and controlgear assemblies – General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 4714:1989Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng axit benzoic Canned vegetables and fruits. Determination of benzoic acid content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 350,000 đ |