-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8159:2009Thịt đùi lợn chế biến sẵn Cooked cured ham |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4918:1989Than. Xác định thành phần khoáng Coal. Determination of mineral matter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8436:2018Sữa bột đã tách chất béo bổ sung chất béo thực vật Blend of skimmed milk and vegetale fat in powdered form |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4725:1989Máy cắt kim loại. Yêu cầu chung về an toàn đối với kết cấu máy Metal cutting machines. General safety requirements on structures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4718:1989Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thóc gạo và đậu tương. Phương pháp xác định dư lượng gama-BHC Pesticide residues in rice and soya-bean. Determination of gamma-BHC residues |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4716:1989Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng etanol Canned vegetables and fruits. Determination of ethanol content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||