• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5142:2008

Phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Các phương pháp khuyến cáo

Analysis of pesticide residues. Recommended methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 1596:2006

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ kết dính với sợi dệt

 Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of adhesion to textile fabrics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5086:1990

Chè - Chuẩn bị nước pha để thử cảm quan

Tea - Preparation of liquor for use in sensory tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9317:2012

Chất lượng đất - Xác định một số clorophenol - Phương pháp sắc ký khí dùng detector bẫy electron

Soil quality -- Determination of some selected chlorophenols -- Gas-chromatographic method with electron-capture detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8239:2009

Thiết bị đầu cuối viễn thông. Thiết bị fax nhóm 3

Telecommunication Terminal Equipment. Group 3 facsimile apparatus.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8203:2009

Vật liệu dệt. Chuẩn bị mẫu thử phòng thí nghiệm và mẫu thử cho phép thử hóa học

Textiles. Preparation of laboratory test samples and test specimens for chemical testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9714:2013

Thỏ giống. Yêu cầu kỹ thuật

Breeding rabbits. Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 9719:2013

Chất lượng nước. Phương pháp xác định mùi của nước

Standard Test Method for Odor in Water

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 3667:1989

Lợn cái giống Ioocsai. Phân cấp chất lượng

Yorkshire breed sows. Quality gradation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 7609-4:2007

Ống thông mạch vô trùng dùng một lần. Phần 4: ống thông có bóng nong

Sterile, single-use intravascular catheters. Part 4: Balloon dilatation catheters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 5280:1990

Lạc qủa. Yêu cầu vệ sinh

Peanuts. Hygienic requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,050,000 đ