Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 157 kết quả.

Searching result

61

TCVN 9589:2013

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng xơ xử lý bằng chất tẩy axit (ADF) và lignin xử lý bằng chất tẩy axit (ADL)

Animal feeding stuffs. Determination of acid detergent fibre (ADF) and acid detergent lignin (ADL) contents

62

TCVN 9590:2013

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng xơ xử lý bằng chất tẩy trung tính và amylaza (aNDF)

Animal feeding stuffs. Determination of amylase-treated neutral detergent fibre content (aNDF)

63

TCVN 9591:2013

Thức ăn chăn nuôi. Xác định zearalenon bằng sắc ký cột miễn nhiễm và sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs. Determination of zearalenone by immunoaffinity column chromatography and high performance liquid chromatography

64

TCVN 9587:2013

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng tinh bột bằng phương pháp enzym

Animal feeding stuffs. Enzymatic determination of total starch content

65

TCVN 9588:2013

Thức ăn chăn nuôi. Xác định canxi, natri, phospho, magiê, kali, sắt, kẽm, đồng, mangan, coban, molypden, asen, chì và cadimi bằng phương pháp đo phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng cao tần (ICP-AES)

Animal feeding stuffs. Determination of calcium, sodium, phosphorus, magnesium, potassium, iron, zinc, copper, manganese, cobalt, molybdenum, arsenic, lead and cadmium by ICP-AES

66

TCVN 8677-2:2013

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng axit béo. Phần 2: Phương pháp sắc ký khí

Animal feeding stuffs. Determination of the content of fatty acids. Part 2: Gas chromatographic method

67

TCVN 8762:2012

Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp tính giá trị năng lượng trao đổi trong thức ăn hỗn hợp cho gia cầm

Animal feeding stuffs - Method of calculating metabolizable energy value of compound poultry feed

68

TCVN 8763:2012

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng axit xyanhydric - Phương pháp chuẩn độ

Animal feeding stuffs - Determination of hydrocyanic acid content - Titrimetric method

69

TCVN 8764:2012

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng axit amin.

Animal feeding stuffs. Determination of amino acids content

70

TCVN 8765:2012

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng tinh bột. Phương pháp đo phân cực

Animal feeding stuffs. Determination of starch content. Polarimetric method

71

TCVN 9474:2012

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng tro không tan trong axit clohydric

Animal feeding stuffs. Determination of ash insoluble in hydrochloric acid

72

TCVN 9473:2012

Thức ăn chăn nuôi. Bột xương và bột thịt xương. Yêu cầu kỹ thuật

Animal feeding stuffs. Specification for bone meal, meat and bone meal

73

TCVN 9472:2012

Thức ăn chăn nuôi. Bột máu. Yêu cầu kỹ thuật

Animal feeding stuffs. Specification for blood meal

74

TCVN 9471:2012

Thức ăn chăn nuôi. Dicanxi phosphat. Yêu cầu kỹ thuật.

Animal feeding stuffs. Specification for dicalcium phosphates

75

TCVN 4328-2:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein thô. Phần 2: Phương pháp phân hủy kín và chưng cất bằng hơi nước.

Animal feeding stuffs. Determination of nitrogen content and calculation of crude protein content. Part 2: Block digestion and steam distillation method

76

TCVN 8674:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng vitamin A. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs. Determination of vitamin A content. Method using high-performance liquid chromatography

77

TCVN 8675:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhóm clo hữu cơ. Phương pháp sắc ký khí.

Animal feeding stuffs. Determination of residues of organochlorine pesticides. Gas chromatographic method

78

TCVN 8676:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Nhóm phospho hữu cơ. Phương pháp sắc kí khí.

Animal feeding stuffs. Determination of residues of organophosphorus pesticides. Gas chromatographic method

79

TCVN 8677-1:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng axit béo. Phần 1: Phương pháp chuẩn bị metyl este

Animal feeding stuffs. Determination of the content of fatty acids. Part 1: Preparation of methyl esters

80

TCVN 8678:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hoạt độ phytaza

Animal feeding stuffs. Determination of phytase activity

Tổng số trang: 8