Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 474 kết quả.
Searching result
| 341 |
TCVN 8547:2011Giống cây trồng. Phương pháp kiểm tra tính đúng giống và độ thuần của lô hạt giống Crops seed. Method for control plot test |
| 342 |
|
| 343 |
|
| 344 |
TCVN 8550:2011Giống cây trồng - Phương pháp kiểm định ruộng giống Crops seed - Field inspection method |
| 345 |
|
| 346 |
TCVN 8742:2011Cây trồng - Xác định nitrat và nitrit bằng phương pháp so màu Plant - Determination of nitrate and nitrite by colorimetric method. |
| 347 |
|
| 348 |
TCVN 9015-1:2011Cây trồng - Xác định hàm lượng canxi và magiê tổng số- - Phần 1: Phương pháp thể tích. Plants - Determination of total calcium and magnesium - Part 1: Titration method. |
| 349 |
TCVN 9015-2:2011Cây trồng. Xác định hàm lượng canxi và magiê tổng số. Phần 2: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Plants. Determination of total calcium and magnesium. Part 2: Atomic Absorption Spectrometric (AAS) method. |
| 350 |
|
| 351 |
|
| 352 |
TCVN 9112:2011Trạm sản xuất tinh lợn. Yêu cầu kỹ thuật Swine semen producing station. Technical requirements. |
| 353 |
|
| 354 |
|
| 355 |
TCVN 6907:2010Kiểm dịch thực vật. Nguyên tắc đối với bảo vệ thực vật và áp dụng các biện pháp kiểm dịch thực vật trong thương mại quốc tế Phytosanitary principles for the protection of plants and the application of phytosanitary measures in international trade |
| 356 |
TCVN 6908:2010Kiểm dịch thực vật. Khung hướng dẫn phân tích nguy cơ dịch hại Framework for pest risk analysis |
| 357 |
TCVN 8551:2010Cây trồng - Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Plants - Method for sampling and preparing sample |
| 358 |
TCVN 8597:2010Kiểm dịch thực vật. Phương pháp luận về việc lấy mẫu chuyến hàng Methodologies for sampling of consignments |
| 359 |
TCVN 8283:2009Giống vật nuôi. Thuật ngữ di truyền và công tác chọn giống Animal beed. Terminology of livestock genetics and breeding selection |
| 360 |
|
