-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6860:2001Chất lượng đất. Xác định khối lượng theo thể tích nguyên khối khô Soil quality. Determination of dry bulk density |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1872:2007Chuối quả tươi Bananas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8550:2011Giống cây trồng - Phương pháp kiểm định ruộng giống Crops seed - Field inspection method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||