• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6140:1996

Ống polyvinyl clorua cứng (PVC-U) dùng để cung cấp nước uống. Hàm lượng có thể chiết ra được cadimi và thuỷ ngân

Unplasticized polyvinyl choloride (PVC-U) pipes for drinking water supply. Extractability of cadmium and mercury occurring as impurities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12331:2018

Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử áp suất thấp

Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Low pressure test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 14300-4:2025

Tấm nhiều lớp ép áp lực cao (HPL, HPDL) – Loại sử dụng nhựa nhiệt rắn (thường gọi là tấm laminate) – Phần 4: Phân loại và yêu cầu kỹ thuật cho tấm laminate cứng (compact laminate) có chiều dày lớn hơn hoặc bằng 2 mm

High–pressure decorative laminates (HPL, HPDL) – Sheets based on thermosetting resins (Usually called laminates) – Part 4: Classification and specification for compact laminates of thickness 2mm and greater

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9757:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền nứt ứng suất

High density polyethylene (HDPE) geomembranes – Method for determining of stress crack resistance using notched constant tensile load test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2535:1978

Nắp có vòng bít. Kết cấu và kích thước

Caps with recess for cup seal. Structure and dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10374:2014

Syro glucose – Xác định hàm lượng chất khô – Phương pháp dùng tủ sấy chân không

Glucose syrups -- Determination of dry matter -- Vacuum oven method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8165:2009

Gỗ kết cấu. Phân cấp độ bền bằng thiết bị. Nguyên tắc cơ bản

Structural timber. Machine strength grading. Basic principles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 6147:1996

Ống và phụ tùng bằng polyvinyl clorua cứng (PVC-U). Nhiệt độ hoá mềm Vicat. Phương pháp thử và yêu cầu kỹ thuật

Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes and fittings. Vicat softening temperature. Test method and specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5580:1991

Than. Lấy mẫu vi phân vỉa

Coal. Sampling of ply seams in situs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6475-3:2007

Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật hệ thống đường ống biển. Phần 3: Đánh giá để cấp lại giấy chứng nhận

Rules for Classification and Technical Supervision of Subsea Pipeline Systems. Part 3: Requalification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 7384-2:2010

An toàn máy. Các bộ phận liên quan đến an toàn của hệ thống điều khiển. Phần 2: Sự phê duyệt

Safety of machinery. Safety-related parts of control systems. Part 2: Validation

256,000 đ 256,000 đ Xóa
12

TCVN 13316-2:2022

Phòng cháy chữa cháy - Xe ô tô chữa cháy - Phần 2: Xe chữa cháy có xi téc

Fire protection – Fire fighting vehicle – Part 2: Tank fire fighting vehicle

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 7628-5:2007

Lắp đặt thang máy. Phần 5: Thiết bị điều khiển, ký hiệu và phụ tùng

Lift (Elevator) installation. Part 5: Control devices, signals and additional fittings

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 14333-4:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 4: Kiểm tra sự phù hợp của giao thức mạng và ứng dụng

Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 4: Network and application protocol conformance test

7,240,000 đ 7,240,000 đ Xóa
15

TCVN 9111:2011

Lợn giống ngoại. Yêu cầu kỹ thuật.

Exotic breeding pigs. technical requirements.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 8,596,000 đ