Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.696 kết quả.
Searching result
| 4521 |
TCVN 11796:2017Phương pháp phơi nhiễm chất dẻo có khả năng phân hủy quang học dưới tác động của tia cực tím huỳnh quang (UV) Standard Practice for fluorescent ultraviolet (UV) exposure of photodegradable plastics |
| 4522 |
TCVN 11797:2017Yêu cầu ghi nhãn cho chất dẻo có khả năng tạo compost hiếu khí tại các cơ sở xử lý chất thải đô thị hoặc công nghiệp Standard specification for labeling of plastics designed to be aerobically composted in municipal or industrial facilities |
| 4523 |
TCVN 11798:2017Bao bì – Yêu cầu đối với bao bì có thể thu hồi qua việc ủ compost và phân hủy sinh học – Sơ đồ thử nghiệm và tiêu chí đánh giá để chấp nhận bao bì Packaging – Requirements for packaging recoverable through composting and biodegradation – Test scheme and evaluation criteria for the final acceptance of packaging |
| 4524 |
TCVN 11799-1:2017Chất lượng nước – Xác định asen và antimon – Phần 1: Phương pháp phổ huỳnh quang nguyên tử kết hợp kỹ thuật hydrua (HG–AFS) |
| 4525 |
TCVN 11799-2:2017Chất lượng nước – Xác định asen và antimon – Phần 2: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử kết hợp kỹ thuật hydrua (HG–AAS) |
| 4526 |
TCVN 11800:2017Chất lượng nước – Chì 210 – Phương pháp đếm nhấp nháy lỏng |
| 4527 |
TCVN 11801:2017Chất lượng nước – Xác định độc tính của trầm tích nước ngọt sử dụng hyalella azteca |
| 4528 |
TCVN 11802-1:2017Chất lượng nước – Xác định các thông số được lựa chọn bằng hệ thống phân tích rời rạc – Phần 1: Amoni, nitrat, nitrit, clorua, orthophosphat, sulphat và silicat bằng phương pháp đo quang |
| 4529 |
TCVN 11803:2017Chất lượng nước – Hướng dẫn lấy mẫu định lượng và xử lý mẫu động vật đáy mềm cỡ lớn |
| 4530 |
TCVN 11804:2017Chất lượng nước – Yêu cầu kỹ thuật để so sánh độ thu hồi của các vi sinh vật bằng hai phương pháp định lượng |
| 4531 |
TCVN 11805:2017Đường sắt đô thị - Hệ thống hãm - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Urban railway - Brake system - Technical requirements and testing methods |
| 4532 |
TCVN 11806:2017Ứng dụng đường sắt - Độ thoải mái của hành khách - Đo lường và đánh giá Railway applications - Ride comfort for passengers - Measurement and evaluation |
| 4533 |
TCVN 11807:2017Bê tông nhựa - Phương pháp xác định độ góc cạnh của cốt liệu thô Hot mix asphalt concrete - Method of test for coarse aggregate angularity |
| 4534 |
TCVN 11808:2017Nhựa đường - Xác định các đặc tính lưu biến bằng lưu biến kế cắt động Determining the rheological properties of asphalt binder using a dynamic shear rheometer (DSR) |
| 4535 |
TCVN 11809-1:2017Phát thải nguồn tĩnh – Phương pháp tự động, thủ công để xác định vận tốc và lưu lượng thể tích trong ống thải – Phần 1: Phương pháp thủ công |
| 4536 |
TCVN 11809-2:2017Phát thải nguồn tĩnh – Phương pháp tự động, thủ công để xác định vận tốc và lưu lượng thể tích trong ống thải – Phần 2: Hệ thống đo tự động |
| 4537 |
TCVN 11810:2017Phát thải nguồn tĩnh – Phương pháp thử để xác định bụi PM2,5 và PM10 trong ống khói sử dụng thiết bị xyclon và pha loãng mẫu |
| 4538 |
TCVN 11811:2017Phát thải nguồn tĩnh – Xác định nồng độ oxy và cacbon dioxyt (Quy trình sử dụng máy phân tích) |
| 4539 |
TCVN 11812:2017Phát thải nguồn tĩnh – Xác định tổng các khí hữu cơ trừ metan theo cacbon |
| 4540 |
TCVN 11813:2017Phát thải nguồn tĩnh – Xác định tổng nồng độ các khí hữu cơ bằng phân tích ion hóa ngọn lửa |
