-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7698-1:2007Ống thép và phụ tùng đường ống. Ký hiệu sử dụng trong phần đặc tính kỹ thuật. Phần 1: Ống và phụ tùng đường ống có mặt cắt ngang tròn Steel tubes and fittings. Symbols for use in specifications. Part 1: Tubes and tubular accessories with circular cross-section |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7694:2007Dao phay lăn răng kiểu trục vít liền khối có khóa hãm hoặc rãnh then dọc trục, mô đun từ 0,5 đến 40. Kích thước danh nghĩa Solid (monobloc) gear hobs with tenon drive or axial keyway, 0, 5 to 40 module. Nominal dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6493:1999Chất lượng nước. Xác định các halogen hữu cơ dễ bị hấp thụ (AOX) Water quality. Determination of adsorbable organic halogens (AOX) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7699-2-27:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-27: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Ea và hướng dẫn: xóc Environmental testing - Part 2-27: Tests - Test Ea and guidance: Shock |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14479-2:2025Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Đo từ biển theo tàu – Phần 2: Phương pháp đo từ biển Investigation, evaluation and exploration of minerals – Marine magnetic measurement by ship – Part 2: Measuring method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 418,000 đ | ||||