-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12498:2018Két xả bệ xí và bồn tiểu nam WC and urinal flushing cisterns |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 74:1963Bulông thô đầu sáu cạnh to - Kích thước Hexagon reduced head bolts (rough precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8860-8:2011Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 8: Xác định hệ số độ chặt lu lèn Asphalt Concrete - Test methods - Part 8: Determination of Compaction Coefficient |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5335:2009Than hoạt tính dạng bột. Phương pháp thử Powdery active carbon. Test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5532:1991Sản phẩm sữa. Phương pháp lấy mẫu và quy tắc nghiệm thu Milk products. Sampling method and acceptance rules |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10622:2014Đồ trang sức - Xác định hàm lượng bạc trong hợp kim bạc dùng làm đồ trang sức - Phương pháp thể tích (chuẩn độ điện thế) sử dụng natri clorua hoặc kali clorua Jewellery - Determination of silver in silver jewellery alloys - Volumetric (potentiometric) method using sodium chloride or potassium chloride |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9470:2012Phát thải nguồn tĩnh. Xác định phát thải của nhà máy amiăng. Phương pháp đo đếm sợi Stationary source emissions. Determination of asbestos plant emissions . Method by fibre count measurement |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5142:1990Nông sản thực phẩm. Hướng dẫn lựa chọn phương pháp phân tích dư lượng thuốc trừ dịch hại Agricultural food products. Guide for selection of analysis methods of pesticide residues |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11540-1:2016Da cừu nguyên liệu – Phần 1: Mô tả các khuyết tật Raw sheep skins – Part 1: Descriptions of defects |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12574:2018Sơn phủ bảo vệ kết cấu bê tông - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Top coats for concrete structures - Specifications and test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4478:1991Xe đạp. Tay lái và cọc lái Bicycles. Handlebars and handlebar stems |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6305-2:2007Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 2: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van báo động kiểu ướt, bình làm trễ và chuông nước Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 2: Requirements and test methods for wet alarm valves, retard chambers and water motor alarms |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12771-2:2019Bao cao su - Hướng dẫn nghiên cứu lâm sàng - Phần 2: Nghiên cứu chức năng lâm sàng của bao cao su nữ dựa trên tự báo cáo Condoms - Guidance on clinical studies - Part 2: Female condoms, clinical function studies based on self-reports |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 3955:1984Than dùng cho sản xuất đất đèn. Yêu cầu kỹ thuật Coal for the manufacture of calcium carbide. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 14479-2:2025Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Đo từ biển theo tàu – Phần 2: Phương pháp đo từ biển Investigation, evaluation and exploration of minerals – Marine magnetic measurement by ship – Part 2: Measuring method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,842,000 đ | ||||