• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2507:1978

Đinh vít đầu chỏm cầu. Kích thước

Half round head screws - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5308:1991

Quy phạm kỹ thuật an toàn trong xây dựng

Code for the safety technics in construction work

368,000 đ 368,000 đ Xóa
3

TCVN 9529:2012

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng cadimi bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử trực tiếp dùng lò graphit.

Animal and vegetable fats and oils. Determination of cadmium content by direct graphite furnace atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 14336:2025

Giống cua biển (Scylla paramamosain Estampador, 1949) – Yêu cầu kỹ thuật

Stock of marine crab breed (Scylla paramamosain Estampador, 1949) — Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11505:2016

Động học của mô tô và mô tô – người lái – Từ vựng

Motorcycle and motorcycle– rider kinematics – Vocabulary

220,000 đ 220,000 đ Xóa
6

TCVN 198:2008

Vật liệu kim loại. Thử uốn

Metallic materials. Bend test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 2117:1977

Nước cất

Distilled water

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 9490:2012

Bê tông. Xác định cường độ kéo nhổ

Standard Test Method for Pullout Strength of Hardened Concrete

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 14310-1:2025

Sản xuất bồi đắp vật liệu polyme – Các nguyên tắc chất lượng – Phần 1: Nguyên tắc chung và chuẩn bị mẫu thử cho quá trình PBF–LB

Additive manufacturing of polymers – Qualification principles – Part 1: General principles and preparation of test specimens for PBF-LB

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 14333-1:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 1: Thông tin chung và định nghĩa trường hợp sử dụng

Road vehicles-vehicle to grid communication interface – Part 1: General information and use-case definition

868,000 đ 868,000 đ Xóa
11

TCVN 13662:2023

Giàn giáo – Yêu cầu an toàn

Scaffolding – Safety requirements

376,000 đ 376,000 đ Xóa
12

TCVN 2115:1977

Truyền động bánh răng côn. Thuật ngữ sai số và dung sai

Bevel gear pairs. Terminology of errors and tolerances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
13

TCVN 14335:2025

Nước nuôi trồng thủy sản – Chất lượng nước nuôi thâm canh cá tra (Pangasianodon hypophthalmus)

Water for aquaculture — Water quality for intensive culture of tra catfish (Pan gasianodon hypophthalmus)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 4454:2012

Quy hoạch xây dựng nông thôn - Tiêu chuẩn thiết kế

Planning of rural - Design standard

204,000 đ 204,000 đ Xóa
15

TCVN 7026:2002

Chữa cháy. Bình chữa cháy xách tay. Tính năng và cấu tạo

Fire fighting. Portable fire extinguishers. Performance and construction

228,000 đ 228,000 đ Xóa
16

TCVN 9402:2012

Chỉ dẫn kỹ thuật công tác khảo sát địa chất công trình cho xây dựng vùng các-tơ

Technical regulation of engineering geological investigation for construction in karst areas

348,000 đ 348,000 đ Xóa
17

TCVN 1832:1976

Ống kim loại. Phương pháp thử bằng áp lực dung dịch

Metal tubes. Hydraulic pressure test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 9357:2012

Bê tông nặng - Phương pháp thử không phá hủy - Đánh giá chất lượng bê tông bằng vận tốc xung siêu âm

Normal concrete - Nondestructive methods - Assessment of concrete quality using ultrasonic pulse velocity

200,000 đ 200,000 đ Xóa
19

TCVN 6524:2018

Thép cacbon tấm mỏng cán nguội chất lượng kết cấu

Cold-reduced carbon steel sheet of structural quality

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 13108-10:2020

Máy kéo nông nghiệp – Phương pháp thử – Phần 10: Công suất thủy lực ở mặt tiếp nối máy kéo và công cụ

Agricultural tractors – Test procedures – Part 10: Hydraulic power at tractor/implement interface

100,000 đ 100,000 đ Xóa
21

TCVN 8618:2023

Hệ thống phân phối và đo đếm LNG cho phương tiện giao thông đường bộ – Xe tải và xe khách

Liquefied natural gas (LNG) vehicle metering and dispensing systems – Truck and bus

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 4451:2012

Nhà ở - Nguyên tắc cơ bản để thiết kế

Dewllings – Basic principles for design

150,000 đ 150,000 đ Xóa
23

TCVN 8617:2023

Khí thiên nhiên (NG) – Hệ thống nhiên liệu cho phương tiện giao thông

Natural gas (NG) – Vehicular fuel systems

512,000 đ 512,000 đ Xóa
24

TCVN 6490:1999

Chất lượng nước. Xác định florua. Xác định tổng florua liên kết với các chất vô cơ sau khi phân huỷ và chưng cất

Water quality. Determination of fluoride. Part 2: Determination of inorganically bound total fluoride after digestion and distillation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
25

TCVN 5699-2-44:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-44: Yêu cầu cụ thể đối với máy là

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-44: Particular requirements for ironers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
26

TCVN 10736-8:2016

Không khí trong nhà – Phần 8: Xác định thời gian lưu trung bình tại chỗ của không khí trong các tòa nhà để xác định đặc tính các điều kiện thông gió

Indoor air – Part 8: Detemination of local mean ages of air in buildings for characterizing ventilation conditions

236,000 đ 236,000 đ Xóa
27

TCVN 13362-1:2021

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây ngập mặn - Phần 1: Trang

Forest tree cultivars – Seedling of mangrove species - Part 1: Kandelia obovata Sheue. Liu & Yong

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 5,260,000 đ