-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10679:2015Phân bón - Xác định hàm lượng bo hòa tan trong axit - Phương pháp quang phổ Fertilizers - Determination of acid-soluble boron content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2849:1979Máy ép thủy lực rèn tự do. Thông số và kích thước cơ bản Hydraulic forging presses - Basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14318:2025Dịch vụ vận tải – Trao đổi thông tin với khách hàng về dịch vụ vận tải hành khách – Cách tiếp cận thiết kế toàn diện Transport Services – Customer communications for passenger transport services – A Universal Design approach |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13428:2021Ứng dụng đường sắt – Hệ thống gom điện – Các yêu cầu và thẩm định phép đo tương tác động lực giữa cần gom điện và đường dây tiếp xúc trên cao Railway applications – Current collection systems – Requirements for and validation of measurements of the dynamic interaction between pantograph and overhead contact line |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 372,000 đ | ||||