-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6002:1995Chất lượng nước. Xác định mangan. Phương pháp trắc quang dùng Fomaldoxim Water quality - Determination of manganese - Formaldoxime spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9474:2012Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng tro không tan trong axit clohydric Animal feeding stuffs. Determination of ash insoluble in hydrochloric acid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13182:2020Thu giữ, vận chuyển và lưu giữ địa chất cacbon đioxit – Thuật ngữ liên quan Carbon dioxide capture, transportation and geological storage – Vocabulary – Cross-cutting terms |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||