• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5456:2010

Chất hoạt động bề mặt – Chất tẩy rửa – Xác định chất hoạt động anion thuỷ phân được và không thuỷ phân được trong điều kiện axit

Surface active agents – Detergents – Determination of anionic active matter hydrolysable and non-hydrolysable under acid conditions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11374:2016

Thép lá phủ mạ hợp kim 55% nhôm/kẽm nhúng nóng liên tục chất lượng thương mại, kéo và kết cấu.

Continuous hot dip 55% aluminium / zinc alloy – coated steel sheet of commercial, drawing and structural qualities

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10719:2015

Đo đạc thủy văn. Đo dòng trong kênh hở sử dụng các cấu trúc. Hướng dẫn lựa chọn cấu trúc. 18

Hydrometric determinations -- Flow measurements in open channels using structures -- Guidelines for selection of structure

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12812:2019

Tinh quặng kẽm sulfua – Xác định hàm lượng kẽm – Phương pháp kết tủa hydroxit và chuẩn độ EDTA

Zinc and sulfide concentrates - Determination of zinc – Hydroxide precipitation and EDTA titrimetric method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7575-3:2007

Tấm 3D dùng trong xây dựng. Phần 3: Hướng dẫn lắp dựng

3D construction panels. Part 3: Guide for installation

248,000 đ 248,000 đ Xóa
6

TCVN 11955:2017

Vật liệu dệt – Xác định sự thay đổi kích thước của vải khi ngâm trong nước lạnh

Determination of dimensional changes of fabrics induced by cold-water immersion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8317-10:2010

Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 10: Xác định khối lượng riêng - Phương pháp tỷ trọng kế

General methods of test for pigments and extenders — Part 10: Determination of density — Pyknometer method

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 748,000 đ