-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8317-8:2010Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 8: Xác định các chất tan trong nước - Phương pháp chiết lạnh General methods of test for pigments and extenders — Part 8: Determination of matter soluble in water — Cold extraction method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13589-9:2023Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 9: Phương pháp thế điện phân cực Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 9: Induced polarization method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10724:2015Bơ cacao Cocoa butter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9814:2013Cốc - Xác định chỉ số khả năng phản ứng cốc (CRI) và độ bền cốc sau phản ứng (CRI) Coke - Determination of coke reactivity index (CRI) and coke strength after reaction (CSR) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8854-3:2011Cần trục. Sơ đồ và đặc tính điều khiển. Phần 3: Cần trục tháp. Cranes. Control layout and characteristics . Part 3: Tower cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10210:2013Phương tiện giao thông đường bộ - Hệ thống lạnh dùng trong hệ thống điều hòa không khí di động (MAC) - Yêu cầu an toàn Road vehicles -- Refrigerant systems used in mobile air conditioning systems (MAC) -- Safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13078-23:2020Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 23: Trạm sạc điện một chiều cho xe điện Electric vehicle conductive charging system – Part 23: DC electric vehicle charging station |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8848:2011Ống và phụ tùng bằng chất dẻo. Xác định độ đục. Plastics pipes and fittings. Determination of opacity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7444-14:2010Xe lăn – Phần 14: Hệ thống điện và hệ thống điều khiển của xe lăn điện và xe scutơ – Yêu cầu và phương pháp thử Wheelchairs – Part 14: Power and control systems for electrically powered wheelchairs and scooters – Requirements and test methods |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,150,000 đ | ||||