-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 3882:1983Calip kiểm tra vị trí bề mặt. Dung sai Gauges for checking positions of surfaces. Tolerances |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 3268:1979Calip vòng ren có profil ren cắt ngắn đường kính từ 2 đến 100 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Thread ring gauges with incomplete thread profiles of diameters from 2 to 100 mm. Construction and basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 174:2007Than đá và cốc. Xác định hàm lượng chất bốc Hard coal and coke. Determination of volatile matter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 12802:2019Nhiên liệu dạng khí – Xác định hàm lượng hơi nước bằng phép đo nhiệt độ điểm sương Standard test method for water vapor content of gaseous fuels by measurement of dew-point temperature |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 500,000 đ |