-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8019-1:2008Máy kéo và máy tự hành dùng trong nông lâm nghiệp. Môi trường buồng lái. Phần 1: Thuật ngữ Tractors and self-propelled machines for agriculture and forestry. Operator enclosure environment. Part 1: Vocabulary |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 12711:2019Máy nông nghiệp - Máy thu hoạch lúa rải hàng tự hành - Yêu cầu chung Agricultural machinery — Self-propelled windrow rice harvester - General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 2108:1977Sản phẩm may mặc thông dụng. Tên gọi và giải thích Clothing products - Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 12804:2019Palét kiểu hộp – Yêu cầu chính và phƣơng pháp thử Box pallets – Principal requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 350,000 đ |