• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6032:1995

Mỡ và dầu động vật và thực vật. Phương pháp xác định chuẩn độ

Animal and vegetable fats and oil - Determination of titre

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13683:2023

Hướng dẫn thu thập dữ liệu thiết kế quá trình xử lý tại địa điểm bị nhiễm bẩn – Địa điểm bị nhiễm hóa chất cần quan tâm

Standard guide for collecting treatment process design data at a contaminated site – A site contaminated with chemicals of interest

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8969:2011

Sữa. Xác định iot-131 bằng phương pháp tách hóa học phóng xạ.

Milk. Determination of iodine-131 by radiochemical separation method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10730:2015

Sản phẩm cacao. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp chiết soxhlet

Cacao products. Determination of fat content. Soxhlet extraction method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13891-1:2023

Bình chịu áp lực và hệ thống đường ống công nghệ lắp đặt trên phương tiện thăm dò, khai thác và xử lý dầu khí trên biển – Phần 1: Phương pháp kiểm tra dựa trên cơ sở phân tích rủi ro

Pressure Vessel and process Piiing System installed on Offshore installattions used for oil and gas exploration and production – Part 1: Method of risk–base inspections

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 4951:1989

Thiết bị gia công gỗ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Woodworking equipment. Quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11731:2016

Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất cyromazine.

Pesticides – Determination of cyromazine content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 12417:2019

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ H (hệ thống thuỷ lực) – Yêu cầu kỹ thuật đối với chất lỏng thuỷ lực cấp HFAE, HFAS, HFB, HFC, HFDR và HFDU

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family H (hydraulic systems) – Specifications for hydraulic fluids in categories HFAE, HFAS, HFB, HFC, HFDR and HFDU

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ