• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7973-8:2013

Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 8: Tài liệu và báo cáo

Motorcycles -- Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles -- Part 8: Documentation and reports

252,000 đ 252,000 đ Xóa
2

TCVN 13338-1:2021

Ứng dụng đường sắt - Phối hợp cách điện - Phần 1: Yêu cầu cơ bản - Khe hở không khí và chiều dài đường rò đối với các thiết bị điện, điện tử

Railway applications - Insulation coordination - Part 1: Basic requirements - Clearances and creepage distances for all electrical and electronic equiqment

288,000 đ 288,000 đ Xóa
3

TCVN 13065-3:2020

Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Tấm mỏng, băng và tấm - Phần 3: Băng - Dung sai hình dạng và kích thước

Wrought aluminium and aluminium alloys - Sheets, strips and plates - Part 3: Strips - Tolerances on shape and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10021:2013

Sữa và sản phẩm sữa. Rennet bê và rennet bò. Xác định hàm lượng chymosin và pepsin bò bằng phương pháp sắc ký

Milk and milk products. Calf rennet and adult bovine rennet. Determination by chromatography of chymosin and bovine pepsin contents

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7238:2003

Mô tô, xe máy hai bánh. Khung. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Two wheels motorcysles, mopeds. Frame. Requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6820:2001

Xi măng pooclăng chứa bari. Phương pháp phân tích hoá học

Barium contained porland cement. Methods of chemical analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 2854:1979

Máy ép hai khuỷu thân hở tác dụng đơn. Độ chính xác

Single acting open-side double-crank presses. Norms of accuracy

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5737:1993

Động cơ đốt trong. ống lót xilanh bằng thép. Yêu cầu kỹ thuật

Internal combustion engine. Cylinder liners. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 9501:2013

Xi măng đa cấu tử

Composite cements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 4393:1986

Thép và hợp kim. Các phương pháp làm hiện và xác định độ hạt

Steels and alloys. Methods of detection and determination of grain sizes

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 12040:2017

Mương bê tông cốt sợi thành mỏng đúc sẵn

Precast thin wall fiber reinforced concrete channels

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 8048-13:2009

Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 13: Xác định độ co rút theo phương xuyên tâm và phương tiếp tuyến

Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 13: Determination of radial and tangential shrinkage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 11211:2015

Bột mì (Triticum aestivum L.). Xác định tính lưu biến dưới dạng hàm số của quá trình nhào trộn và sự gia tăng nhiệt độ. 41

Wholemeal and flour from wheat (Triticum aestivum L.) -- Determination of rheological behaviour as a function of mixing and temperature increase

164,000 đ 164,000 đ Xóa
14

TCVN 12478-1:2019

Công nghệ thông tin - Giấy phép lái xe theo ISO - Phần 1: Đặc tính vật lý và tập dữ liệu cơ sơ

Information technology — Personal identification — ISO-compliant driving licence — Part 1: Physical characteristics and basic data set

424,000 đ 424,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,028,000 đ