• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13633:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Định lượng nấm men và nấm mốc

Cosmetics – Microbiology – Enumeration of yeast and mould

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 7937-3:2013

Thép làm cốt bê tông và bê tông dự ứng lực. Phương pháp thử. Phần 3: Thép dự ứng lực

Steel for the reinforcement and prestressing of concrete. Test methods. Part 3: Prestressing steel

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 7722-2-13:2013

Đèn điện. Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện lắp chìm trong đất

Luminaires. Part 2-13: Particular requirements. Ground recessed luminaires

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6058:1995

Bia. Phương pháp xác định điaxetil và các chất đixeton khác

Beer. Determination of diaxetyl and dicetones

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9637-5:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định hàm lượng các aldehyd. Phương pháp so màu bằng mắt

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 5: Determination of aldehydes content. Visual colorimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10152:2013

Thiết bị điện gia dụng - Đo công suất ở chế độ chờ

Household electrical appliances - Measurement of standby power

204,000 đ 204,000 đ Xóa
7

TCVN 7699-2-5:2011

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-5: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Sa: Mô phỏng bức xạ mặt trời ở mức mặt đất và hướng dẫn thử nghiệm bức xạ mặt trời

Environmental testing. Part 2-5: Tests. Test Sa: Simulated solar radiation at ground level and guidance for solar radiation testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 7001:2018

Phương tiện giao thông đường bộ - Đai an toàn và hệ thống giảm va chạm cho người lớn - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles – Safety - belts and restraint systems for adult occupation - Requirements and test methods in type approval

428,000 đ 428,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,332,000 đ