-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4056:2012Hệ thống bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa máy xây dựng - Thuật ngữ và định nghĩa System of technical maintenance and repair of construction machinery - Terminology and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 9321:2012Máy làm đất. Phương pháp xác định trọng tâm Earth-moving machinery. Method for locating the centre of gravity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 10294:2014Máy lâm nghiệp - Yêu cầu an toàn chung Machinery for forestry . General safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8745:2011Máy nông lâm nghiệp – Máy phun hoá chất dạng sương mù đeo vai kiểu quạt thổi dẫn động bằng động cơ đốt trong – Yêu cầu an toàn Agricultural and forestry machinery – Knapsack combustionengine- driven mistblowers – Safety requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 550,000 đ |